Học giới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giới những người làm công tác học thuật.
Ví dụ: Anh ấy có vị trí vững trong học giới.
Nghĩa: Giới những người làm công tác học thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy nổi tiếng trong học giới vì nghiên cứu chăm chỉ.
  • Bài báo của thầy được học giới khen ngợi.
  • Học giới tổ chức một hội thảo ở trường em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tên tuổi của cô giáo nhanh chóng lan rộng trong học giới sau công trình mới.
  • Cuộc tranh luận trong học giới về chủ đề ấy kéo dài nhiều tháng.
  • Anh ta chọn ở lại học giới để tiếp tục nghiên cứu thay vì làm doanh nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có vị trí vững trong học giới.
  • Trong học giới, uy tín được xây bằng năm tháng và sự trung thực.
  • Tin đồn có thể làm xáo trộn học giới, nhưng chỉ dữ liệu mới làm sáng tỏ tranh luận.
  • Rời học giới, tôi mới hiểu mình nhớ thư viện và những buổi tọa đàm đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giới những người làm công tác học thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học giới trang trọng, trung tính; dùng trong báo chí–hàn lâm Ví dụ: Anh ấy có vị trí vững trong học giới.
đại chúng trung tính, đối lập về phạm vi xã hội (quần chúng nói chung), báo chí–hàn lâm Ví dụ: Khái niệm này ít được đại chúng quan tâm dù gây tranh luận trong học giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc trong lĩnh vực học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết, báo cáo liên quan đến giáo dục và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ định rõ ràng nhóm người làm việc trong lĩnh vực học thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "giới trí thức".
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học giới Việt Nam", "học giới quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm giới từ, ví dụ: "học giới uy tín", "trong học giới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...