Hoàng kim
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vàng; dùng để ví sự phồn thịnh cao nhất, đẹp nhất của một nền văn minh, một thời đại, một thời kì (thường là đã qua).
Ví dụ:
Ngành dệt may có một thời hoàng kim rồi chững lại.
Nghĩa: Vàng; dùng để ví sự phồn thịnh cao nhất, đẹp nhất của một nền văn minh, một thời đại, một thời kì (thường là đã qua).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể về thời hoàng kim của làng nghề, khi nhà nào cũng rộn ràng tiếng búa.
- Nhà hát từng có thời hoàng kim, tối nào cũng sáng đèn.
- Đội bóng của trường làng đã qua thời hoàng kim, nay chỉ còn vài cổ động viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rạp chiếu phim nhỏ ở thị trấn từng có một thời hoàng kim, vé bán hết sạch mỗi cuối tuần.
- Nhắc đến cải lương là nhớ thời hoàng kim, khi tiếng đàn vang lên là khán phòng kín chỗ.
- Bảo tàng trưng bày hiện vật của thời hoàng kim vương triều, lấp lánh như ánh nắng đổ xuống.
3
Người trưởng thành
- Ngành dệt may có một thời hoàng kim rồi chững lại.
- Thành phố từng sống trong thời hoàng kim của thương cảng, khi mỗi bình minh là một rừng buồm trắng trên sông.
- Có lẽ mạng lưới blog đã qua thời hoàng kim, nhường chỗ cho những dòng ngắn ngủi và vội vã.
- Ta vẫn mỉm cười khi nhớ thời hoàng kim của tuổi trẻ, ồn ào mà rực rỡ như mùa pháo hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của một tổ chức, quốc gia hay nền văn minh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh lãng mạn, hoài niệm về quá khứ huy hoàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử hoặc hoài niệm.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển đỉnh cao đã qua của một thời kỳ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có hiện tại như "thịnh vượng".
- Không nên dùng để chỉ sự phát triển hiện tại hoặc tương lai.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời kỳ hoàng kim", "kỷ nguyên hoàng kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "thời kỳ hoàng kim", "kỷ nguyên hoàng kim".





