Hoàn vũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Toàn thế giới; hoàn cầu.
Ví dụ:
Cuộc khủng hoảng y tế đã tác động đến hoàn vũ.
Nghĩa: (ít dùng). Toàn thế giới; hoàn cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Ước mơ của em là được đi khắp hoàn vũ để nhìn thấy nhiều cảnh đẹp.
- Trên bản đồ treo tường, cô giáo chỉ cho chúng em thấy hoàn vũ đầy màu sắc.
- Lá thư nhỏ của em như muốn gửi lời chào đến cả hoàn vũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ca khúc lan truyền trên mạng có thể vang xa khắp hoàn vũ chỉ trong thời gian ngắn.
- Nhìn từ ảnh vệ tinh, thành phố của chúng ta chỉ là một chấm nhỏ giữa hoàn vũ mênh mông.
- Giải đấu e-sports thu hút người xem từ khắp hoàn vũ, làm tụi mình thấy rất hào hứng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc khủng hoảng y tế đã tác động đến hoàn vũ.
- Trong kỷ nguyên số, một ý tưởng nhỏ cũng có thể chạm tới hoàn vũ nếu tìm đúng đường đi.
- Anh dành cả tuổi trẻ để viết một cuốn sách, mong câu chữ của mình trò chuyện được với hoàn vũ.
- Khi ngồi một mình bên cửa sổ, tôi nhận ra nỗi lo của mình chỉ là gợn sóng rất nhỏ giữa hoàn vũ bao la.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Toàn thế giới; hoàn cầu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn vũ | rất trang trọng, cổ/văn chương; phạm vi bao trùm toàn thế giới Ví dụ: Cuộc khủng hoảng y tế đã tác động đến hoàn vũ. |
| hoàn cầu | trang trọng, cổ; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Tin ấy chấn động hoàn cầu. |
| toàn cầu | trung tính, hiện đại; dùng phổ biến Ví dụ: Vấn đề có ảnh hưởng toàn cầu. |
| thế giới | trung tính; thường nhật; bối cảnh chung Ví dụ: Sự kiện gây chú ý khắp thế giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác rộng lớn, bao quát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và bao quát.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát của một vấn đề.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường thay thế bằng từ "toàn cầu" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "toàn cầu" nhưng "hoàn vũ" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàn vũ này", "sự phát triển của hoàn vũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "hoàn vũ rộng lớn", "khám phá hoàn vũ".





