Càn khôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trời đất, vũ trụ.
Ví dụ: Tôi ngước nhìn, càn khôn cao rộng và tĩnh lặng.
Nghĩa: Trời đất, vũ trụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngước lên trời, thấy càn khôn rộng lớn và lấp lánh.
  • Ông nội bảo càn khôn bao trùm cả bầu trời xanh và mặt đất dưới chân.
  • Con bướm nhỏ bay giữa càn khôn như đang khám phá thế giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm sao khiến tôi chợt thấy mình nhỏ bé trước càn khôn mênh mông.
  • Trong giờ địa lý, thầy nói mỗi hành tinh chỉ là hạt bụi giữa càn khôn bao la.
  • Có lúc ta nhìn lên bầu trời và nghe càn khôn như đang thở khẽ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngước nhìn, càn khôn cao rộng và tĩnh lặng.
  • Có những đêm, đứng trên ban công, tôi thấy càn khôn mở ra như một tấm màn vô tận.
  • Giữa vòng xoáy đời thường, ta nhớ mình chỉ là khách qua đường trong càn khôn biến động.
  • Người xưa ngẫm sự hợp tan, cũng chỉ là chuyện nhỏ trong vầng xoay của càn khôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trời đất, vũ trụ.
Từ đồng nghĩa:
trời đất vũ trụ thiên địa
Từ Cách sử dụng
càn khôn Trang trọng, văn chương, cổ kính, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học. Ví dụ: Tôi ngước nhìn, càn khôn cao rộng và tĩnh lặng.
trời đất Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Trời đất bao la.
vũ trụ Trung tính, khoa học, phổ biến. Ví dụ: Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ.
thiên địa Trang trọng, văn chương, cổ kính. Ví dụ: Thiên địa rộng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn chương cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "vũ trụ" hay "thiên địa".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'càn khôn bao la', 'sự vận động của càn khôn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (bao la, rộng lớn) hoặc động từ (vận động, xoay chuyển).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...