Dương gian

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cõi dương, thế giới người sống ở, trong quan hệ đối lập với âm phủ.
Ví dụ: Chúng ta đang ở dương gian, nơi mọi lựa chọn đều để lại hệ quả.
Nghĩa: Cõi dương, thế giới người sống ở, trong quan hệ đối lập với âm phủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ kể rằng hồn ma không ở dương gian nữa.
  • Bà bảo chúng ta đang sống ở dương gian, phải làm điều tốt.
  • Người ta tin rằng dương gian sáng sủa, khác với cõi âm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nói người mất đã rời dương gian, để lại nhiều thương nhớ.
  • Trong truyện dân gian, dương gian là nơi con người làm điều thiện để tích đức.
  • Ông lão tin rằng dương gian và âm phủ chỉ cách nhau một làn sương mỏng của thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta đang ở dương gian, nơi mọi lựa chọn đều để lại hệ quả.
  • Anh bảo, ở dương gian, nợ ân tình khó dứt hơn nợ tiền.
  • Người còn ở dương gian thì sống cho trọn, kẻ đã đi xa xin an yên nơi khác cõi.
  • Đêm giỗ, mẹ thắp nhang khấn, gửi chút lời về bên kia, còn bên này dương gian vẫn quay cuồng cơm áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cõi dương, thế giới người sống ở, trong quan hệ đối lập với âm phủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
âm phủ âm ty cõi âm
Từ Cách sử dụng
dương gian Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với cõi âm, cõi chết. Ví dụ: Chúng ta đang ở dương gian, nơi mọi lựa chọn đều để lại hệ quả.
cõi dương Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với cõi âm. Ví dụ: Người trần thế sống ở cõi dương.
thế gian Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Mọi sự trên thế gian đều vô thường.
trần gian Trung tính, phổ biến, đôi khi mang sắc thái phù du, hữu hạn của đời người. Ví dụ: Cuộc đời trần gian thật ngắn ngủi.
nhân gian Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các tác phẩm văn học, triết học. Ví dụ: Tình yêu nhân gian muôn thuở.
âm phủ Trang trọng, mang tính tâm linh, thường dùng trong các câu chuyện dân gian, tín ngưỡng. Ví dụ: Người ta tin rằng sau khi chết sẽ xuống âm phủ.
âm ty Trang trọng, mang tính tâm linh, thường dùng trong các câu chuyện dân gian, tín ngưỡng. Ví dụ: Hồn ma vất vưởng nơi âm ty.
cõi âm Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với cõi dương. Ví dụ: Người đã khuất về cõi âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính chất triết lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý, tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo ra sự đối lập với thế giới âm phủ, mang lại chiều sâu cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa thế giới sống và thế giới chết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc các bài viết về triết lý, tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế giới khác như "trần gian" hoặc "thế gian".
  • Khác biệt với "trần gian" ở chỗ "dương gian" nhấn mạnh sự đối lập với âm phủ.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cõi dương gian", "trong dương gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "cõi", "trong" và các động từ chỉ hành động liên quan đến sự sống.