Hoả Tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sao Hoả.
Ví dụ: Hoả Tinh là tên gọi cũ của hành tinh Mars.
Nghĩa: (cũ). Sao Hoả.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm nay, thầy chỉ cho chúng em ngôi sao đỏ gọi là Hoả Tinh.
  • Bạn Nam vẽ Hoả Tinh với màu đỏ cam trong tranh hệ Mặt Trời.
  • Em đọc sách và biết Hoả Tinh là hành tinh gần giống Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi trời quang, Hoả Tinh hiện lên như một chấm đỏ, nổi bật giữa bầu trời.
  • Nhiều truyện khoa học viễn tưởng kể về việc con người đặt chân lên Hoả Tinh.
  • Kính thiên văn ở câu lạc bộ giúp tụi mình nhìn rõ hơn bề mặt Hoả Tinh.
3
Người trưởng thành
  • Hoả Tinh là tên gọi cũ của hành tinh Mars.
  • Có những đêm, Hoả Tinh như một đốm than đỏ lặng lẽ trôi giữa trời.
  • Tôi lớn lên với những trang sách mơ về thuộc địa trên Hoả Tinh, như mơ về một biên giới mới.
  • Trong quán cà phê, họ tranh luận xem liệu Hoả Tinh có từng có sông ngòi, còn tôi chỉ nghe tiếng thìa khẽ chạm vào ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về thiên văn học, nhưng ít phổ biến hơn so với "Sao Hoả".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các tài liệu hoặc tác phẩm văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tài liệu lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "Sao Hoả".
  • Thích hợp trong các ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu thiên văn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "Sao Hoả" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản hiện đại nếu không có ý định tạo phong cách cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Hoả Tinh đỏ rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đỏ, lớn), động từ (quay quanh), hoặc lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...