Hoạ may
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
May ra, may chăng.
Ví dụ:
Tôi đi sớm, hoạ may tránh được kẹt xe.
Nghĩa: May ra, may chăng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời tạnh mưa, hoạ may chúng tớ mới ra sân được.
- Bạn thử gọi cô giáo, hoạ may cô còn ở trường.
- Mẹ tìm chiếc bút rơi, hoạ may vẫn nằm dưới gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn gửi đơn xin tham gia lại câu lạc bộ, hoạ may thầy còn chấp nhận.
- Nhóm mình ôn thêm tối nay, hoạ may ngày mai làm bài tự tin hơn.
- Cậu nhắn tin làm hoà trước, hoạ may tình bạn không rạn nứt.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi sớm, hoạ may tránh được kẹt xe.
- Anh nói một lời thật lòng, hoạ may vá được chỗ rách lâu nay giữa hai người.
- Họ giữ chút vốn cuối cùng, hoạ may qua nổi mùa khó.
- Cô thử thêm một lần, hoạ may số phận chịu nghe lời thỉnh cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : May ra, may chăng.
Từ đồng nghĩa:
may ra may chăng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoạ may | Khả năng rất thấp; sắc thái khiêm nhường, cầu may; ngữ vực khẩu ngữ–trung tính, hơi cổ/văn chương Ví dụ: Tôi đi sớm, hoạ may tránh được kẹt xe. |
| may ra | Trung tính, phổ thông; mức độ thấp tương tự Ví dụ: Anh gọi thêm lần nữa, may ra họ bắt máy. |
| may chăng | Hơi cổ/văn chương; mức độ thấp như nhau Ví dụ: Ta thử gõ cửa, may chăng gặp chủ nhà. |
| chắc chắn | Trung tính, khẳng định dứt khoát; đối lập về độ tin cậy Ví dụ: Nếu đặt trước thì chắc chắn có chỗ. |
| ắt hẳn | Văn phong trang trọng/văn chương; xác quyết cao Ví dụ: Trời trong thế này ắt hẳn nắng to. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hy vọng mong manh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái cảm xúc, nhấn mạnh sự bất định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang sắc thái hy vọng yếu ớt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một khả năng rất thấp có thể xảy ra.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khả năng như "may ra", "may chăng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng khác như "có thể", "có lẽ" nhưng "hoạ may" nhấn mạnh sự mong manh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "hoạ may" là một cụm từ chỉ khả năng xảy ra thấp, thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoạ may" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề chính, ví dụ: "Hoạ may anh ấy đến kịp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc mệnh đề chỉ hành động, trạng thái để diễn tả khả năng xảy ra thấp.






Danh sách bình luận