Hoá lỏng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng.
Ví dụ: Khí được làm lạnh sâu để hoá lỏng và dễ vận chuyển.
Nghĩa: Chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong chai xịt nằm ở dạng khí, gặp lạnh thì hoá lỏng thành giọt.
  • Hơi nước bám trên cửa kính hoá lỏng và chảy thành vệt.
  • Khí trong bình xịt khi được làm mát sẽ hoá lỏng để dễ đựng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hơi thở phả vào mặt kính, gặp bề mặt lạnh liền hoá lỏng thành những hạt li ti.
  • Trong phòng thí nghiệm, khí được nén và làm lạnh để hoá lỏng, giúp bảo quản an toàn hơn.
  • Khi nhiệt độ hạ thấp đủ, hơi nước trong không khí hoá lỏng, tạo thành sương rơi xuống lá.
3
Người trưởng thành
  • Khí được làm lạnh sâu để hoá lỏng và dễ vận chuyển.
  • Đêm kéo dài, hơi ấm rút đi, hơi nước hoá lỏng trên mái tôn thành tiếng tí tách.
  • Công nghệ mới cho phép hoá lỏng khí tự nhiên ngay tại mỏ, giảm thất thoát đáng kể.
  • Khi áp suất tăng và nhiệt độ hạ, những gì tưởng như vô hình cũng chịu khuất phục, hoá lỏng thành dòng chảy hữu hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng.
Từ đồng nghĩa:
ngưng tụ liquefy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá lỏng khoa học, trung tính, miêu tả hiện tượng vật lý, sắc thái khách quan Ví dụ: Khí được làm lạnh sâu để hoá lỏng và dễ vận chuyển.
ngưng tụ trung tính, khoa học; dùng rộng rãi trong vật lý/khí tượng Ví dụ: Hơi nước ngưng tụ thành giọt trên mặt kính.
liquefy mượn gốc Anh, kỹ thuật/chuyên ngành; dùng trong văn bản khoa học song ngữ Ví dụ: Khí tự nhiên được liquefy ở áp suất cao.
hoá hơi trung tính, khoa học; đối quá trình trực tiếp Ví dụ: Chất lỏng hoá hơi khi nhiệt độ tăng.
bay hơi trung tính, phổ thông; chỉ quá trình từ lỏng sang khí Ví dụ: Nước bay hơi dưới nắng.
bốc hơi khẩu ngữ, phổ thông; sắc thái đời thường Ví dụ: Xăng bốc hơi rất nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến hóa học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, vật lý và kỹ thuật liên quan đến quá trình chuyển đổi trạng thái của vật chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của chất từ khí sang lỏng trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, nơi từ ngữ cần mang tính biểu cảm hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng trong các tài liệu kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình chuyển đổi trạng thái khác như "đông đặc" hay "bay hơi".
  • Khác biệt với "ngưng tụ" ở chỗ "hoá lỏng" nhấn mạnh vào quá trình chuyển từ khí sang lỏng, trong khi "ngưng tụ" có thể chỉ sự hình thành giọt nước từ hơi nước.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh khoa học và kỹ thuật của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước hoá lỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất (nước, khí), trạng từ chỉ thời gian (nhanh chóng, từ từ).
hoá rắn đông đặc ngưng tụ hoá hơi bay hơi tan chảy kết tinh thăng hoa khí lỏng