Bốc hơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chất lỏng) chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí.
Ví dụ:
Nước nóng bốc hơi, tạo màn sương mỏng trên kính.
Nghĩa: (Chất lỏng) chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí.
1
Học sinh tiểu học
- Nước trên vũng nắng bốc hơi và vệt ướt dần biến mất.
- Giọt mưa trên lá bốc hơi khi nắng lên.
- Mẹ đun nồi nước, nước bốc hơi thành làn khói trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận mưa, mặt sân ẩm bốc hơi nhanh dưới nắng trưa.
- Giấm rơi ra bàn, một lúc sau bốc hơi, chỉ còn mùi chua phảng phất.
- Thí nghiệm đun muối trong nước cho thấy nước bốc hơi, còn muối kết tinh lại.
3
Người trưởng thành
- Nước nóng bốc hơi, tạo màn sương mỏng trên kính.
- Trong buổi sáng khô hanh, giọt sương bốc hơi trước khi kịp lăn xuống mép lá.
- Mùi cà phê mới pha lan tỏa khi phần nước nóng bốc hơi chạm không khí lạnh.
- Sau trận mưa rào, mặt đường bốc hơi hầm hập, như thở ra hơi nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự biến mất nhanh chóng của một vật hay hiện tượng, ví dụ: "Tiền bốc hơi nhanh chóng sau kỳ nghỉ."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình vật lý của chất lỏng chuyển thành hơi, ví dụ: "Nước bốc hơi ở nhiệt độ cao."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để diễn tả sự biến mất hoặc thay đổi nhanh chóng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học, vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là khoa học hoặc ẩn dụ tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình vật lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biến mất nhanh chóng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối nếu không liên quan đến quá trình vật lý.
- Có thể thay thế bằng "bay hơi" trong một số trường hợp tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bay hơi" nhưng "bốc hơi" thường mang tính chất nhanh chóng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước bốc hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước, rượu), trạng từ chỉ thời gian (nhanh chóng, từ từ).





