Hoà khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Không khí hoà thuận, không có mâu thuẫn.
Ví dụ: Cuộc họp diễn ra trong hoà khí, không ai công kích ai.
2.
danh từ
Sự hỗn hợp không khí với một chất đốt lỏng làm thành một hỗn hợp cháy.
Ví dụ: Carburetor cần hoà khí chuẩn thì động cơ mới bốc.
Nghĩa 1: Không khí hoà thuận, không có mâu thuẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp giữ hoà khí nên giờ ra chơi rất vui.
  • Trong nhà có hoà khí thì bữa cơm thấy ngon hơn.
  • Bạn bè biết nhường nhau sẽ tạo hoà khí dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi mỗi người lắng nghe một chút, hoà khí trong nhóm bỗng nhẹ hẳn.
  • Hoà khí ở câu lạc bộ tăng lên khi mọi ý kiến được tôn trọng.
  • Thầy chủ nhiệm nói đùa vài câu, hoà khí lớp chợt ấm lại sau buổi tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp diễn ra trong hoà khí, không ai công kích ai.
  • Giữ hoà khí không phải là né tránh vấn đề, mà là chọn cách nói khiến người khác dễ tiếp nhận.
  • Khi quyền lợi được phân minh, hoà khí tự nhiên quay lại như gió mát sau cơn nóng.
  • Hoà khí nơi công sở được nuôi bằng sự tôn trọng từng khác biệt nhỏ.
Nghĩa 2: Sự hỗn hợp không khí với một chất đốt lỏng làm thành một hỗn hợp cháy.
1
Học sinh tiểu học
  • Thợ sửa máy nói động cơ khó nổ vì hoà khí chưa đúng.
  • Xe nổ êm khi hoà khí được pha chuẩn.
  • Chú kỹ thuật điều chỉnh hoà khí để máy chạy nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ công nghệ, thầy giải thích rằng hoà khí quá đậm sẽ làm máy tốn xăng.
  • Âm thanh giòn của pô báo hiệu hoà khí đã gần tỷ lệ tối ưu.
  • Bạn Minh chỉnh vít gió để cân bằng hoà khí trước khi đề máy.
3
Người trưởng thành
  • Carburetor cần hoà khí chuẩn thì động cơ mới bốc.
  • Hoà khí quá nghèo khiến máy hụt hơi khi tăng ga, như người chạy mà thiếu dưỡng khí.
  • Thợ máy nghe tiếng nổ không đều là biết hoà khí lệch, chỉ cần vặn lại vít gió là ổn.
  • Trong nghiên cứu đốt cháy, đường đặc tính hoà khí quyết định hiệu suất và mức phát thải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bầu không khí hoà thuận trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng hoà thuận trong các mối quan hệ xã hội hoặc quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự hoà hợp trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để chỉ hỗn hợp không khí và chất đốt trong động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, êm ấm trong các mối quan hệ.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết và kỹ thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoà thuận hoặc sự kết hợp hài hoà.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi có mâu thuẫn.
  • Trong kỹ thuật, chỉ dùng khi nói về động cơ và hỗn hợp cháy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khí hậu" khi nói về môi trường.
  • Khác biệt với "hoà bình" ở chỗ "hoà khí" nhấn mạnh vào không khí hoặc trạng thái hoà thuận.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa thông thường và nghĩa kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bầu không khí hoà khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "xấu") hoặc động từ (như "duy trì", "tạo ra").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...