Hoa hồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền tính theo tỉ lệ nhất định, trả cho người làm môi giới trong việc giao dịch, mua bán.
Ví dụ:
Đại lý nhận hoa hồng sau khi hoàn tất thương vụ.
Nghĩa: Tiền tính theo tỉ lệ nhất định, trả cho người làm môi giới trong việc giao dịch, mua bán.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú môi giới nhận hoa hồng khi giúp bán được căn nhà.
- Anh kia giới thiệu được khách mua sách nên được cửa hàng trả hoa hồng.
- Cô bán hàng online được hoa hồng khi mời thêm người mua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chốt được hợp đồng điện thoại, nhân viên bán hàng được trả hoa hồng theo doanh số.
- Bạn tớ làm cộng tác viên, mỗi lần giới thiệu khách thành công đều có hoa hồng.
- Người môi giới căn hộ nói rõ mức hoa hồng để hai bên khỏi hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Đại lý nhận hoa hồng sau khi hoàn tất thương vụ.
- Không ai làm môi giới miễn phí; bảng hoa hồng phải minh bạch ngay từ đầu.
- Tôi chỉ nhận việc nếu mức hoa hồng tương xứng với công sức bỏ ra.
- Hoa hồng đôi khi làm mờ ranh giới giữa tư vấn khách quan và bán hàng theo lợi ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền tính theo tỉ lệ nhất định, trả cho người làm môi giới trong việc giao dịch, mua bán.
Từ đồng nghĩa:
hoa hoả
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa hồng | trung tính; hành chính–kinh tế; mức độ cụ thể, không cảm xúc Ví dụ: Đại lý nhận hoa hồng sau khi hoàn tất thương vụ. |
| hoa hoả | trung tính, hơi cổ/văn nói vùng; mức độ tương đương Ví dụ: Cò đất đòi 2% hoa hỏa sau mỗi giao dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền thưởng hoặc tiền công cho người giới thiệu khách hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành tài chính, bất động sản, bảo hiểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến khoản tiền thưởng cho người môi giới trong các giao dịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao dịch tài chính hoặc môi giới.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoa hồng" chỉ loài hoa, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Khác biệt với "tiền thưởng" ở chỗ "hoa hồng" thường gắn liền với tỉ lệ phần trăm của giao dịch.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kinh doanh để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoản hoa hồng", "mức hoa hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhận, trả), tính từ (cao, thấp), và lượng từ (một khoản, nhiều).





