Hoà hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hội nghị hoà bình.
Ví dụ: Hoà hội được tổ chức nhằm chấm dứt xung đột bằng thương lượng.
Nghĩa: (cũ). Hội nghị hoà bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Phái đoàn lên đường dự hoà hội để bàn cách chấm dứt chiến tranh.
  • Tin về hoà hội làm cả làng hy vọng sớm có ngày yên bình.
  • Các nước ngồi lại trong hoà hội để tìm lời giải hoà thuận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lá cờ trắng bay trước cửa hoà hội, báo hiệu ý chí dừng tiếng súng.
  • Bài sử kể lại một hoà hội nơi các bên bỏ qua hiềm khích để ký vào bản cam kết hoà bình.
  • Người ta chờ hoà hội như chờ một cánh cửa mở ra con đường thoát khỏi khói lửa.
3
Người trưởng thành
  • Hoà hội được tổ chức nhằm chấm dứt xung đột bằng thương lượng.
  • Không phải hoà hội nào cũng thành công, nhưng nó cho các bên cơ hội nói chuyện thay vì nổ súng.
  • Ông ngoại vẫn nhớ hoà hội năm ấy như một khúc quanh, khi những lá thư gọi lính thôi còn đến.
  • Giữa thế cờ giằng co, một hoà hội đúng lúc có thể cứu hàng vạn mái nhà khỏi cảnh ly tán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hội nghị hoà bình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chiến hội
Từ Cách sử dụng
hoà hội cổ, trang trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hoà hội được tổ chức nhằm chấm dứt xung đột bằng thương lượng.
hoà đàm cổ/hiện đại, trang trọng, hơi khái quát Ví dụ: Hai bên bước vào hòa đàm tại Genève.
chiến hội cổ, văn sử, sắc thái đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau loạn lạc, không còn chiến hội mà quay về trị bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu cổ hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong nghiên cứu về ngôn ngữ cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
  • Thường được thay thế bằng từ "hội nghị hoà bình" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoà hội quốc tế", "hoà hội lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, quốc tế) hoặc động từ (tổ chức, tham gia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...