Hoa hoét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Hoa (nói khái quát, hàm ý chê, mỉa mai).
Ví dụ: Chợ sáng bày biện đủ thứ hoa hoét, nhìn thì rực mà chẳng mấy hương.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có tính chất phô trương, hình thức.
Ví dụ: Tôi thích căn phòng sáng sủa, không hoa hoét.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Hoa (nói khái quát, hàm ý chê, mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
  • Sân nhà có mấy bông hoa hoét rụng đầy lối đi.
  • Bạn Lan khoe chậu hoa hoét mới mua, nhưng cây còn bé xíu.
  • Mẹ bảo đừng hái hoa hoét của hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chụp ảnh với đám hoa hoét ven đường rồi than thơ thẩn.
  • Tết đến, nhà nào cũng bày hoa hoét cho có không khí.
  • Cô chủ quán treo vài chậu hoa hoét trước cửa, nhìn cũng vui mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng bày biện đủ thứ hoa hoét, nhìn thì rực mà chẳng mấy hương.
  • Công ty đặt vài chậu hoa hoét ở sảnh cho đỡ trống, chứ chẳng ai chăm.
  • Thi thoảng tôi thấy người ta ôm cả bó hoa hoét lên xe, rộn ràng mà vô thưởng vô phạt.
  • Sau buổi lễ, hoa hoét còn chất đống ở góc phòng, tàn nhanh như cảm hứng lúc vỗ tay.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có tính chất phô trương, hình thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bìa vở đừng chọn loại hoa hoét kẻo khó đọc chữ.
  • Bạn ấy thích váy hoa hoét, đi học trông rối mắt.
  • Lớp mình trang trí vừa phải, đừng hoa hoét quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình đừng làm hiệu ứng hoa hoét, thầy đọc sẽ mệt.
  • Cô bạn đăng ảnh chỉnh màu hoa hoét, nhìn mất tự nhiên.
  • Áo đội tuyển không cần họa tiết hoa hoét, chỉ cần gọn gàng là đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích căn phòng sáng sủa, không hoa hoét.
  • Bản kế hoạch đừng hoa hoét con chữ; số liệu rõ là đủ.
  • Tiệc cưới rợp trang kim hoa hoét, ánh đèn che khuất cả niềm vui giản dị.
  • Lời hứa hoa hoét nghe thì kêu, nhưng đến lúc cần, nó rỗng như vỏ lon.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Hoa (nói khái quát, hàm ý chê, mỉa mai).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoa
Từ Cách sử dụng
hoa hoét Khẩu ngữ; giọng mỉa/chê, hơi thô, sắc thái hạ thấp giá trị Ví dụ: Chợ sáng bày biện đủ thứ hoa hoét, nhìn thì rực mà chẳng mấy hương.
hoa hoè Khẩu ngữ; giọng chê nhẹ, mỉa Ví dụ: Đầy sân toàn hoa hòe, hoa hoét nhìn rối mắt.
hoa Trung tính; chuẩn mực, không chê bai Ví dụ: Trong vườn có nhiều hoa, không phải thứ hoa hoét đâu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có tính chất phô trương, hình thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoa hoét Khẩu ngữ; chê bai, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Tôi thích căn phòng sáng sủa, không hoa hoét.
loè loẹt Khẩu ngữ; chê mạnh, màu mè quá đáng Ví dụ: Trang trí loè loẹt, đúng kiểu hoa hoét.
phô trương Trung tính đến chê; thiên về khoe mẽ hình thức Ví dụ: Đừng phô trương hoa hoét trong buổi họp.
màu mè Khẩu ngữ; chê nhẹ- vừa, thiên về hình thức Ví dụ: Viết văn màu mè, nghe hoa hoét lắm.
giản dị Trung tính; khen, đối lập với phô trương Ví dụ: Trang phục giản dị chứ không hoa hoét.
mộc mạc Tích cực; mộc mạc, không cầu kỳ Ví dụ: Không gian mộc mạc, tránh trang trí hoa hoét.
chừng mực Trung tính; điều độ, không phô trương Ví dụ: Cách ăn nói chừng mực, không hoa hoét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai sự phô trương, hình thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ chê bai, mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích sự phô trương, hình thức không cần thiết.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hoa" ở chỗ mang hàm ý chê bai.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoa hoét" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoa hoét" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoa hoét" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hoa hoét" có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng khi làm định ngữ, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ khi làm vị ngữ.
hoa cây cành nụ cánh đẹp mỹ lệ lộng lẫy rực rỡ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...