Hộ khẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ở trong một hộ. Người ở trong một hộ.
Ví dụ:
Hộ khẩu của gia đình tôi gồm vợ chồng và hai con.
Nghĩa: Người ở trong một hộ. Người ở trong một hộ.
1
Học sinh tiểu học
- Hộ khẩu nhà em có bố, mẹ và em.
- Cô giáo hỏi lớp bạn Lan trong hộ khẩu có mấy người.
- Khi chuyển nhà, cả hộ khẩu của bạn Minh sang địa chỉ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phiếu điều tra, bạn ghi rõ những ai có tên trong hộ khẩu của gia đình.
- Khi làm thẻ thư viện, họ yêu cầu danh sách người trong hộ khẩu để đối chiếu.
- Bạn An đùa rằng hộ khẩu nhà cậu đông, bữa cơm lúc nào cũng rộn tiếng cười.
3
Người trưởng thành
- Hộ khẩu của gia đình tôi gồm vợ chồng và hai con.
- Khi làm thủ tục trường học cho con, tôi phải nộp bản sao danh sách người trong hộ khẩu.
- Ở quê, chỉ cần nhắc đến hộ khẩu là mọi người hiểu ngay ai thuộc về mái nhà ấy.
- Có những chiếc tên nằm trong cùng một hộ khẩu, nhưng mỗi người mang theo một hành trình riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về nơi cư trú hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến địa chỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, giấy tờ liên quan đến quản lý dân cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý dân cư, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý dân cư, địa chỉ cư trú.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hành chính hoặc quản lý dân cư.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến địa chỉ hoặc nơi cư trú khác.
- Khác biệt với "hộ tịch" ở chỗ "hộ khẩu" chỉ nơi cư trú, còn "hộ tịch" liên quan đến thông tin cá nhân.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộ khẩu gia đình", "hộ khẩu thường trú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("hộ khẩu chính thức"), động từ ("đăng ký hộ khẩu"), hoặc danh từ khác ("sổ hộ khẩu").






Danh sách bình luận