Hiếu thảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng kính yêu cha mẹ; có hiếu.
Ví dụ: Anh ấy là người hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ chu đáo.
Nghĩa: Có lòng kính yêu cha mẹ; có hiếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất hiếu thảo, mỗi ngày đều hỏi thăm sức khỏe mẹ.
  • Em bé hiếu thảo, thấy bố mệt liền lấy nước cho bố uống.
  • Con hiếu thảo, biết nghe lời và giúp cha mẹ việc nhỏ trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hiếu thảo nên luôn dành thời gian trò chuyện với mẹ sau giờ học.
  • Người con hiếu thảo không chỉ làm việc nhà mà còn lắng nghe nỗi lo của cha.
  • Bạn Nam hiếu thảo, tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua thuốc cho bà khi bố mẹ bận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là người hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ chu đáo.
  • Hiếu thảo không đo bằng quà đắt tiền, mà bằng sự hiện diện và thấu hiểu mỗi ngày.
  • Trong phút lựa chọn, cô chọn ở gần nhà để tiện chăm cha mẹ, một cách hiếu thảo rất lặng lẽ.
  • Có lúc một cuộc gọi hỏi thăm cũng đủ nói lên lòng hiếu thảo, hơn vạn lời hứa hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng kính yêu cha mẹ; có hiếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiếu thảo tích cực, chuẩn mực đạo đức; trang trọng–trung tính, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh ấy là người hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ chu đáo.
có hiếu trung tính, thường dùng, tương đương nghĩa Ví dụ: Anh ấy rất có hiếu với cha mẹ.
bất hiếu mạnh, phê phán, trang trọng–chuẩn mực Ví dụ: Bị coi là bất hiếu nếu bỏ mặc cha mẹ già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi con cái biết chăm sóc, kính trọng cha mẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức gia đình, giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt đẹp, biết ơn và kính trọng cha mẹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, yêu thương đối với cha mẹ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Thể hiện giá trị đạo đức truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng kính yêu và biết ơn đối với cha mẹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc cha mẹ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động chăm sóc, phụng dưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hiếu kính" nhưng "hiếu thảo" nhấn mạnh hơn về tình cảm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh gia đình khi sử dụng từ này.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu thảo", "vô cùng hiếu thảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người như "con cái".