Bất hiếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tệ bạc, thiếu tình cảm trong sự đối xử với cha mẹ.
Ví dụ: Hành vi bất hiếu của con cái khiến cha mẹ đau lòng.
Nghĩa: Tệ bạc, thiếu tình cảm trong sự đối xử với cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ không nghe lời mẹ là bất hiếu.
  • Không chăm sóc ông bà khi ốm là bất hiếu.
  • Con cái cãi lời cha mẹ là hành động bất hiếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc bỏ mặc cha mẹ già yếu là một hành động bất hiếu đáng lên án.
  • Anh ta bị bạn bè xa lánh vì thái độ bất hiếu với đấng sinh thành.
  • Dù thành công đến mấy, nếu đối xử bất hiếu với cha mẹ thì cũng khó được xã hội tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Hành vi bất hiếu của con cái khiến cha mẹ đau lòng.
  • Đôi khi, sự vô tâm của con cái còn đáng sợ hơn cả hành động bất hiếu rõ ràng.
  • Người ta nói, công cha nghĩa mẹ như trời biển, kẻ bất hiếu khó lòng có được hạnh phúc trọn vẹn.
  • Xã hội hiện đại vẫn luôn lên án những kẻ bất hiếu, bởi đó là nền tảng đạo đức của mỗi gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tệ bạc, thiếu tình cảm trong sự đối xử với cha mẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất hiếu Tiêu cực, mang tính lên án, dùng để chỉ sự thiếu đạo đức nghiêm trọng trong quan hệ con cái với cha mẹ. Ví dụ: Hành vi bất hiếu của con cái khiến cha mẹ đau lòng.
vô ơn Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu biết ơn nói chung, nhưng cũng rất phổ biến trong ngữ cảnh con cái đối với cha mẹ. Ví dụ: Hành động đó thật vô ơn với công lao nuôi dưỡng của cha mẹ.
hiếu thảo Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ phẩm chất tốt đẹp của con cái đối với cha mẹ. Ví dụ: Cô ấy là một người con hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ chu đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó đối với cha mẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có hành vi trái ngược với đạo lý truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang cảm xúc tiêu cực.
  • Thuộc phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hoặc tình cảm đối với cha mẹ.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc khi không có ý chỉ trích mạnh mẽ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu trách nhiệm khác, cần chú ý ngữ cảnh gia đình.
  • Khác biệt với "vô ơn" ở chỗ "bất hiếu" nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
  • Cần dùng cẩn thận để tránh gây tổn thương trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất hiếu", "quá bất hiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "con cái".