Tệ bạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không nhớ gì ơn nghĩa, không giữ trọn tình nghĩa trước sau trong quan hệ đối xử (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đối xử tệ bạc với người đã từng kề vai sát cánh.
Nghĩa: Tỏ ra không nhớ gì ơn nghĩa, không giữ trọn tình nghĩa trước sau trong quan hệ đối xử (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy đối xử tệ bạc với bạn cũ, mặc kệ khi bạn cần giúp.
- Bạn bè giúp đỡ nhiều mà nó vẫn nói năng tệ bạc với họ.
- Em không nên tệ bạc với người từng chia sẻ đồ chơi với mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy từng được cả lớp nâng đỡ, vậy mà nay lại tệ bạc, coi như chưa từng quen biết.
- Nhận quà xong rồi quay lưng chê bai, cách cư xử tệ bạc làm ai cũng chạnh lòng.
- Quên lời hứa và bỏ mặc người đã giúp mình, đó là thái độ tệ bạc khó chấp nhận.
3
Người trưởng thành
- Anh đối xử tệ bạc với người đã từng kề vai sát cánh.
- Được cưu mang lúc sa cơ mà trở mặt tệ bạc, ấy là cách bẻ gãy sợi dây nghĩa tình.
- Nhìn cô ấy bị đối đãi tệ bạc, tôi hiểu lòng tốt nếu đặt nhầm chỗ chỉ hóa thành vết xước.
- Người tệ bạc thường nhớ ơn bằng miệng, còn bàn chân thì quay đi rất nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó khi họ không giữ trọn tình nghĩa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có sự phản bội, vô ơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự thất vọng hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ơn hoặc phản bội trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "bạn bè", "người thân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô ơn" nhưng "tệ bạc" nhấn mạnh hơn vào sự phản bội.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tệ bạc", "quá tệ bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để mô tả tính chất.





