Ngỗ nghịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu ghép mình vào kỉ luật.
Ví dụ:
Anh ta ngỗ nghịch, chẳng chịu theo quy định đơn vị.
Nghĩa: Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu ghép mình vào kỉ luật.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé ngỗ nghịch, cứ trèo lên bàn dù cô đã nhắc.
- Con mèo ngỗ nghịch, cứ cào rèm dù mẹ cấm.
- Bạn ấy ngỗ nghịch, không chịu xếp hàng khi ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Minh khá ngỗ nghịch, thường cãi lại thầy cô khi bị nhắc nhở.
- Vì tính ngỗ nghịch, cậu ấy cố tình làm trái nội quy lớp.
- Đôi lúc sự ngỗ nghịch khiến bạn bè ngại hợp tác với cậu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ngỗ nghịch, chẳng chịu theo quy định đơn vị.
- Tuổi mới lớn dễ ngỗ nghịch khi muốn khẳng định cái tôi.
- Sự ngỗ nghịch của cô ấy không chỉ là thói quen, mà là cách chống lại khuôn phép gò bó.
- Nếu lòng còn ngỗ nghịch, mọi khuôn khổ đều thấy chật chội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu ghép mình vào kỉ luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỗ nghịch | mạnh; sắc thái chê trách; khẩu ngữ – văn nói phổ thông Ví dụ: Anh ta ngỗ nghịch, chẳng chịu theo quy định đơn vị. |
| bướng bỉnh | trung tính-mạnh; chê trách; phổ thông Ví dụ: Đứa trẻ bướng bỉnh không nghe lời thầy cô. |
| ương ngạnh | mạnh; sắc chê, hơi cổ/văn chương Ví dụ: Cậu bé ương ngạnh cứ làm theo ý mình. |
| ngang bướng | mạnh; khẩu ngữ; chê trách Ví dụ: Nó ngang bướng nên ai nói cũng không nghe. |
| bất trị | mạnh; sắc chê; trang trọng/biểu thức Ví dụ: Thằng nhỏ bất trị, nhiều lần vi phạm nội quy. |
| ngoan ngoãn | nhẹ-đến-trung tính; khen; phổ thông Ví dụ: Em bé ngoan ngoãn tuân thủ nội quy lớp học. |
| vâng lời | trung tính; khen; phổ thông Ví dụ: Con vâng lời nên việc gì cũng suôn sẻ. |
| kỷ luật | trang trọng-hơi danh từ hóa; khi dùng tính từ trong cụm “có kỷ luật” Ví dụ: Tập thể có kỷ luật, không ai vi phạm quy định. |
| tuân phục | trang trọng; mạnh; văn bản/quân ngũ Ví dụ: Học viên tuân phục mệnh lệnh của huấn luyện viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc thanh thiếu niên không vâng lời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật, thường là những nhân vật trẻ tuổi, nổi loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách bướng bỉnh, không tuân thủ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bướng bỉnh" hay "ương ngạnh" nhưng "ngỗ nghịch" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngỗ nghịch", "hơi ngỗ nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





