Hiếu kì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính ham thích những điều mới lạ.
Ví dụ:
Cô ấy hiếu kì trước mọi điều mới mẻ.
Nghĩa: Có tính ham thích những điều mới lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo hiếu kì ngó vào chiếc hộp mới.
- Bé hiếu kì hỏi cô giáo cái máy lạ hoạt động ra sao.
- Thấy cầu vồng, em hiếu kì chạy ra sân nhìn cho rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hiếu kì nên đăng ký câu lạc bộ khoa học để thử những thí nghiệm lạ.
- Bạn ấy hiếu kì trước một nền văn hoá khác và tìm đọc sách về nó.
- Vì quá hiếu kì, tụi mình ghé triển lãm công nghệ để xem robot mới làm được gì.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hiếu kì trước mọi điều mới mẻ.
- Chính sự hiếu kì kéo tôi ra khỏi vùng an toàn, dù tim vẫn đập nhanh.
- Anh hiếu kì với những lối sống khác mình, nên chọn đi xa để học hỏi.
- Tính hiếu kì như ngọn đèn nhỏ, soi đường ta bước vào những miền chưa biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính ham thích những điều mới lạ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiếu kì | trung tính–hơi tiêu cực; phổ thông; chỉ sự tò mò mạnh về điều lạ Ví dụ: Cô ấy hiếu kì trước mọi điều mới mẻ. |
| tò mò | trung tính, phổ thông; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Đám trẻ rất tò mò trước trò ảo thuật. |
| hiếu sự | hơi cổ/văn chương; sắc thái gần nghĩa “ưa chuyện lạ” Ví dụ: Anh vốn hiếu sự, nghe có chuyện kỳ lạ liền tìm đến. |
| thờ ơ | trung tính; trái nghĩa về thái độ không quan tâm Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước những lời đồn thổi. |
| dửng dưng | trung tính–hơi lạnh; nhấn mạnh sự vô can, không mảy may để ý Ví dụ: Anh dửng dưng trước mọi chuyện xung quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó khi họ tỏ ra quan tâm đến những điều mới lạ xung quanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo ra sự tò mò cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, ham học hỏi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính tò mò, thích khám phá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tò mò", nhưng "hiếu kì" thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Tránh dùng "hiếu kì" để chỉ sự tò mò quá mức hoặc không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc cảm xúc liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu kì", "cực kì hiếu kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kì"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "người hiếu kì".





