Hiệp lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng góp sức vào một việc gì.
Ví dụ: Chúng ta hiệp lực để hoàn thành mục tiêu chung.
Nghĩa: Cùng góp sức vào một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cùng lớp hiệp lực dọn sạch sân trường.
  • Chúng tớ hiệp lực ghép bức tranh lớn.
  • Cả đội hiệp lực kéo sợi dây để thắng trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn hiệp lực hoàn thành dự án khoa học đúng hạn.
  • Đội bóng hiệp lực phòng ngự, giữ vững tỉ số đến phút cuối.
  • Chúng mình hiệp lực gây quỹ, giúp bạn khó khăn vượt qua mùa mưa.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta hiệp lực để hoàn thành mục tiêu chung.
  • Khi cộng sự biết lắng nghe và chia sẻ, họ dễ hiệp lực hơn là ganh đua.
  • Doanh nghiệp hiệp lực với cộng đồng sẽ tạo ra giá trị bền vững.
  • Trong cơn khủng hoảng, những bàn tay hiệp lực mới dựng lại niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng góp sức vào một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
hợp lực chung sức góp sức
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệp lực trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hợp tác, quản trị, khoa học; sắc thái tích cực, không nhấn mạnh mức độ mạnh/yếu Ví dụ: Chúng ta hiệp lực để hoàn thành mục tiêu chung.
hợp lực trung tính, trang trọng; gần như tương đương hoàn toàn Ví dụ: Các phòng ban hợp lực triển khai dự án.
chung sức trung tính, khẩu ngữ–viết; tự nhiên, phổ biến Ví dụ: Mọi người chung sức dọn dẹp sau sự kiện.
góp sức trung tính, phổ biến; nhấn vào việc đóng góp công sức Ví dụ: Các nhóm góp sức hoàn thành mục tiêu chung.
chia rẽ trung tính, sắc thái tiêu cực; chỉ tình trạng tách rời, không cùng góp sức Ví dụ: Nội bộ chia rẽ khiến kế hoạch thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cùng nhau làm việc hoặc hợp tác trong nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kêu gọi sự hợp tác hoặc phối hợp giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh hợp tác giữa các tổ chức hoặc nhóm nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, đoàn kết và cùng nhau nỗ lực.
  • Thường mang sắc thái tích cực và khuyến khích.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác và đóng góp chung.
  • Tránh dùng khi nói về các hoạt động cá nhân hoặc không có sự phối hợp.
  • Thường dùng trong các bối cảnh cần sự đồng lòng và hợp tác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp lực", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Hiệp lực" thường nhấn mạnh vào sự đóng góp của nhiều người hơn là chỉ một cá nhân.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả chung.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cùng nhau góp sức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cùng nhau hiệp lực", "mọi người hiệp lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, phó từ chỉ mức độ như "cùng nhau", "hết sức".