Hiệp đồng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phối hợp hành động trong chiến đấu.
Ví dụ: Các mũi tiến công hiệp đồng nhịp nhàng, giữ thế áp đảo.
Nghĩa: Phối hợp hành động trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trung đội bạn hiệp đồng bắn yểm trợ để trung đội mình tiến lên.
  • Các chiến sĩ hiệp đồng chặt chẽ để vượt qua đồi an toàn.
  • Xe tăng hiệp đồng với bộ binh để đánh chiếm mục tiêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn vị trinh sát hiệp đồng với hỏa lực pháo binh, mở đường cho mũi tấn công.
  • Phi công và bộ chỉ huy hiệp đồng từng phút, giữ nhịp trận đánh chính xác.
  • Lực lượng đặc nhiệm hiệp đồng bí mật, đánh nhanh rồi rút gọn đội hình.
3
Người trưởng thành
  • Các mũi tiến công hiệp đồng nhịp nhàng, giữ thế áp đảo.
  • Trong chiến dịch ấy, hiệp đồng giữa pháo binh và bộ binh quyết định cửa mở.
  • Không có thông tin thông suốt, hiệp đồng dễ vỡ, trận địa dễ rối.
  • Người chỉ huy giỏi là người biết hiệp đồng lực lượng đúng thời, đúng hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phối hợp hành động trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệp đồng trang trọng, chuyên ngành quân sự; trung tính, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Các mũi tiến công hiệp đồng nhịp nhàng, giữ thế áp đảo.
phối hợp trung tính, phổ thông; mức độ rộng nhưng vẫn dùng được trong ngữ cảnh quân sự Ví dụ: Các đơn vị phối hợp tiến công theo kế hoạch.
tự phát trung tính; chỉ hành động không có tổ chức, thiếu phối hợp Ví dụ: Các mũi tiến công tự phát nên dễ rối loạn.
chia rẽ trung tính, sắc thái tiêu cực; các lực lượng bị tách rời, không còn phối hợp Ví dụ: Lực lượng bị chia rẽ nên không thể mở đợt phản công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc các hoạt động cần sự phối hợp chặt chẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các ngành cần sự phối hợp đồng bộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phối hợp chặt chẽ và có tổ chức.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động cần sự phối hợp chặt chẽ, đặc biệt trong quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không cần sự phối hợp cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể trong quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phối hợp" nhưng "hiệp đồng" nhấn mạnh sự đồng bộ và tổ chức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động phối hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiệp đồng tác chiến", "hiệp đồng phòng thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu như "tác chiến", "phòng thủ".