Hiển thục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người phụ nữ) hiền hậu và dịu dàng.
Ví dụ:
Cô ấy hiển thục, cư xử từ tốn và ấm áp.
Nghĩa: (Người phụ nữ) hiền hậu và dịu dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hiển thục, nói năng nhỏ nhẹ với chúng em.
- Mẹ bạn Nam rất hiển thục, luôn mỉm cười và lắng nghe.
- Bà ngoại hiển thục, hay xoa đầu và kể chuyện êm ái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị lớp trưởng trông hiển thục, lời nói mềm như gió sớm.
- Bạn ấy khen mẹ mình hiển thục, nấu ăn ngon và cư xử nhẹ nhàng.
- Trong truyện, nàng công chúa hiển thục khiến ai gặp cũng thấy yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hiển thục, cư xử từ tốn và ấm áp.
- Sự hiển thục của chị khiến căn nhà bớt ồn ào, như có bàn tay dỗ dành.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, phong thái hiển thục của cô làm không khí dịu xuống.
- Tôi quý những người phụ nữ hiển thục: nói ít mà êm, làm nhiều mà không ồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người phụ nữ) hiền hậu và dịu dàng.
Từ đồng nghĩa:
đoan trang hiền thục
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển thục | trang trọng, văn chương; sắc thái nhẹ và tôn vinh Ví dụ: Cô ấy hiển thục, cư xử từ tốn và ấm áp. |
| đoan trang | trang trọng, chuẩn mực; mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Cô ấy toát lên vẻ đoan trang trong từng cử chỉ. |
| hiền thục | trung tính–trang trọng, phổ biến hơn; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô dâu hiền thục khiến ai gặp cũng mến. |
| đanh đá | khẩu ngữ, sắc thái chê; mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy bị chê là đanh đá, khó gần. |
| chanh chua | khẩu ngữ, bình dân, chê; mức độ mạnh Ví dụ: Bà ấy nổi tiếng chanh chua trong xóm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả tính cách hoặc phẩm chất của phụ nữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển hoặc tác phẩm có phong cách trang nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phụ nữ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một người phụ nữ với phẩm chất tốt đẹp, dịu dàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả người không có những phẩm chất này.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất trang nhã.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hiền hậu" hoặc "dịu dàng" nhưng "hiển thục" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người phụ nữ hiển thục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận