Chanh chua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chua ngoa, lắm điều.
Ví dụ: Cô nói năng chanh chua, ai nghe cũng chạnh lòng.
Nghĩa: Chua ngoa, lắm điều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy nói năng chanh chua, làm bạn bè buồn.
  • Bà bán hàng quát chanh chua, ai cũng sợ.
  • Chị hàng xóm nói chuyện chanh chua, mẹ không thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách cô ta đáp trả thật chanh chua, khiến không khí nặng nề.
  • Bạn ấy buồn vì bị nhận xét bằng giọng chanh chua trước lớp.
  • Tin nhắn chanh chua của cậu làm cuộc trò chuyện lệch khỏi ý tốt ban đầu.
3
Người trưởng thành
  • Cô nói năng chanh chua, ai nghe cũng chạnh lòng.
  • Lời góp ý chanh chua chỉ làm người ta khép cửa lòng, chứ không mở ra thay đổi.
  • Giọng chanh chua đôi khi che đi nỗi bực dồn nén nhiều ngày.
  • Ở bàn ăn, một câu chanh chua có thể làm nguội cả mâm cơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chua ngoa, lắm điều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chanh chua Thường dùng để chỉ phụ nữ, mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, hàm ý chua ngoa, đanh đá trong lời nói và tính cách. Ví dụ: Cô nói năng chanh chua, ai nghe cũng chạnh lòng.
đanh đá Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ tính cách hung hăng, chua ngoa. Ví dụ: Cô ta nổi tiếng đanh đá, ai cũng ngại va chạm.
chua ngoa Mạnh, tiêu cực, trung tính hơn, chỉ lời nói cay nghiệt, khó nghe. Ví dụ: Bà ấy nổi tiếng chua ngoa, hay mắng mỏ người khác.
hiền lành Trung tính đến tích cực, phổ biến, chỉ tính cách ôn hòa, không gây gổ. Ví dụ: Cô ấy hiền lành, ít khi lớn tiếng với ai.
dịu dàng Tích cực, trang trọng, chỉ cử chỉ, lời nói nhẹ nhàng, mềm mỏng. Ví dụ: Cô gái ấy có giọng nói dịu dàng, dễ nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt là phụ nữ, khi họ có thái độ gay gắt, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách khó chịu của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ vị chua của quả chanh nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng đối tượng hoặc hoàn cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chanh chua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
chua ngoa đanh đá đanh đanh điệu đanh giọng đanh mặt đanh miệng đanh lưỡi đanh thép gắt gỏng