Hiển khô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất hiền lành, biểu lộ rõ ra trên nét mặt một cách chân thật.
Ví dụ:
Anh ấy nhìn hiển khô, nói năng chừng mực.
Nghĩa: Rất hiền lành, biểu lộ rõ ra trên nét mặt một cách chân thật.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo trong tranh trông hiển khô, nằm ngoan trên gối.
- Bà cụ mỉm cười hiển khô, nhìn chúng em chơi nhảy dây.
- Bạn lớp trưởng có đôi mắt hiển khô, ai nhờ gì cũng giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán sách có gương mặt hiển khô, nói chuyện mà thấy lòng dịu lại.
- Trong nhóm, Huy luôn giữ vẻ hiển khô, lắng nghe trước khi góp ý.
- Giữa sân trường ồn ào, nụ cười hiển khô của bạn làm không khí bớt gắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhìn hiển khô, nói năng chừng mực.
- Giữa những khuôn mặt toan tính, cái hiển khô của cô ấy sáng lên như một lời trấn an.
- Ánh mắt hiển khô khiến người đối diện tự nhiên hạ giọng, như sợ làm tổn thương.
- Trong buổi họp căng thẳng, nụ cười hiển khô của chị trưởng nhóm giữ lại chút ấm áp cho mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất hiền lành, biểu lộ rõ ra trên nét mặt một cách chân thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển khô | Trung tính, nhấn mạnh vẻ hiền lành bộc lộ rõ; sắc thái mộc mạc, hơi địa phương/cổ Ví dụ: Anh ấy nhìn hiển khô, nói năng chừng mực. |
| hiền hậu | Trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn vào đức tính hiền và thật thà Ví dụ: Bà cụ có gương mặt hiền hậu. |
| hiền lành | Trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy trông rất hiền lành. |
| phúc hậu | Trung tính, hơi văn chương; nhấn vào nét mặt toát lên điều lành Ví dụ: Khuôn mặt chị phúc hậu. |
| dữ dằn | Khẩu ngữ, mạnh; đối lập về vẻ mặt/cách nhìn gây sợ Ví dụ: Ông ta có vẻ mặt dữ dằn. |
| ác nghiệt | Trang trọng, mạnh; nhấn vào tính cách độc ác, trái hẳn với hiền Ví dụ: Bà mẹ kế ác nghiệt. |
| hung hăng | Khẩu ngữ, trung bình–mạnh; thiên về thái độ hiếu chiến đối lập hiền Ví dụ: Anh ta lúc nào cũng hung hăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hiền lành, dễ gần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật chân thật, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiền lành, chân thật, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiền lành, chân thật của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "hiền lành" nhưng "hiển khô" nhấn mạnh sự biểu lộ rõ ràng trên nét mặt.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiền khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận