Hèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy.
Ví dụ:
Cây hèo mọc thẳng, chia đốt đều.
2.
danh từ
Gậy làm bằng thân cây hèo.
Ví dụ:
Ông chống hèo đi dọc bờ ruộng.
Nghĩa 1: Cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn có một cây hèo cao, thân thẳng tắp.
- Thân cây hèo có nhiều đốt như chiếc thang nhỏ.
- Bố chỉ cho em cây hèo mọc cạnh bụi chuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thân cây hèo dựng đứng, từng đốt nối nhau như những đoạn ống.
- Ở miền quê, hàng hèo thẳng tăm tắp chạy dọc bờ rào.
- Nhìn dọc thân hèo, em thấy các đốt rõ như vạch chia trên thước.
3
Người trưởng thành
- Cây hèo mọc thẳng, chia đốt đều.
- Giữa vườn ẩm, một thân hèo vươn lên, cứng cáp và kiệm lời như chiếc sào của đất.
- Những vạch đốt trên hèo kể chuyện năm tháng, giản dị mà bền bỉ.
- Người đi rẫy chỉ cần nhìn đốt hèo là đoán được tuổi cây.
Nghĩa 2: Gậy làm bằng thân cây hèo.
1
Học sinh tiểu học
- Chú làm một cái hèo để đẩy thuyền.
- Bác nông dân cầm hèo để khua đàn vịt đi vào chuồng.
- Ông dùng hèo gạt cành khô trên lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh lão chống hèo lội qua vũng bùn, bước đi chắc nịch.
- Tiếng hèo quẫy nước nghe lách tách bên bờ kênh chiều muộn.
- Người chăn trâu phẩy nhẹ cây hèo, bầy trâu hiểu ý rẽ đường.
3
Người trưởng thành
- Ông chống hèo đi dọc bờ ruộng.
- Cây hèo trên tay người lái đò rẽ nước, để lại một vệt lấp lánh dưới nắng.
- Trong buổi tụ họp làng, chiếc hèo dựng ở góc nhà như dấu vết của bến bãi xưa.
- Chỉ một nhịp hèo khua, đàn vịt ngoan ngoãn vòng về bãi cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hèo" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây hèo hoặc gậy làm từ cây hèo trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc khi cần từ ngữ phổ biến hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "hèo" với các từ chỉ gậy khác như "gậy" hay "côn".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "hèo" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây hèo", "một cây hèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (cao, thẳng) hoặc động từ chỉ hành động (dùng, cầm).






Danh sách bình luận