Hén
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ). Từ biểu thị ý như muốn hỏi, nhằm tranh thủ sự đồng tình của người nghe; như phải không, nhỉ.
Ví dụ:
Mình nói thẳng với nhau cho nhẹ lòng, hén?
Nghĩa: (phương ngữ). Từ biểu thị ý như muốn hỏi, nhằm tranh thủ sự đồng tình của người nghe; như phải không, nhỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mát quá, đi đá bóng chút, hén?
- Con làm xong bài rồi, được ra sân chơi, hén?
- Cái bánh này ngon thiệt, mai mình mua nữa, hén?
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trực nhật giúp tớ hôm nay, được không, hén?
- Trời sắp mưa, tụi mình về sớm cho khỏi ướt, hén?
- Bài kiểm tra lần này ôn theo đề cô dặn là ổn, hén?
3
Người trưởng thành
- Mình nói thẳng với nhau cho nhẹ lòng, hén?
- Tháng này chi tiêu gọn lại, để dành cho chuyến đi, hén?
- Chuyện cũ cho qua, mình nhìn về phía trước, hén?
- Cuối tuần ghé thăm má một bữa cho bả vui, hén?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Từ biểu thị ý như muốn hỏi, nhằm tranh thủ sự đồng tình của người nghe; như phải không, nhỉ.
Từ đồng nghĩa:
phải không nhỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hén | Khẩu ngữ, thân mật, mang tính chất thăm dò, cầu thị sự đồng tình. Ví dụ: Mình nói thẳng với nhau cho nhẹ lòng, hén? |
| phải không | Trung tính, dùng trong câu hỏi xác nhận, cầu thị sự đồng tình. Ví dụ: Bạn đi học phải không? |
| nhỉ | Khẩu ngữ, thân mật, dùng để hỏi nhẹ nhàng, mong sự đồng tình. Ví dụ: Trời đẹp quá nhỉ? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện giọng điệu nhân vật hoặc bối cảnh địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân thiện, gần gũi trong cuộc trò chuyện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường được dùng ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ tương tự như "nhỉ" hoặc "phải không" trong tiếng Việt chuẩn.
- Chỉ nên dùng khi giao tiếp với người quen hoặc trong bối cảnh không chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ cảm thán, thường dùng để kết thúc câu nhằm tranh thủ sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ cảm thán.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với câu trần thuật hoặc câu hỏi để tạo thành câu hỏi đuôi.






Danh sách bình luận