Hệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Hệ thống (nói tắt).
2.
danh từ
Chi, dòng trong một họ, gồm nhiều đời kế tiếp nhau có chung một tổ tiên gần.
Ví dụ: Bác cả là trưởng hệ nên đứng ra sắp xếp việc họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng trong một số tổ hợp). Hệ thống (nói tắt).
Nghĩa 2: Chi, dòng trong một họ, gồm nhiều đời kế tiếp nhau có chung một tổ tiên gần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hệ Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh gia đình, dòng tộc, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Bác cả là trưởng hệ nên đứng ra sắp xếp việc họ.
chi Trung tính, dùng để chỉ một nhánh trong dòng họ. Ví dụ: Chi trưởng của dòng họ thường giữ vai trò quan trọng.
dòng Trung tính, dùng để chỉ một nhánh hoặc chuỗi thế hệ liên tục. Ví dụ: Anh ấy thuộc dòng dõi quý tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật khi nói về hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, sinh học, và các ngành khoa học khác khi nói về hệ thống hoặc chi, dòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về hệ thống hoặc chi, dòng trong một họ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Thường được sử dụng trong các cụm từ chuyên ngành để chỉ một phần của hệ thống lớn hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hệ thống" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "hệ" một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này một cách độc lập mà không có sự giải thích rõ ràng về ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thống", "hệ sinh thái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "hệ thống", "hệ sinh thái".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới