Hắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chất lỏng rời xa ra khỏi vật đựng hoặc vật rời chuyển xa ra chỗ khác bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh.
Ví dụ:
Anh hắt chậu nước bẩn ra rãnh.
2.
động từ
(Luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh) bị đổi chiều tác động do sức gió hay do gặp vật cản.
Nghĩa 1: Làm cho chất lỏng rời xa ra khỏi vật đựng hoặc vật rời chuyển xa ra chỗ khác bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hắt bát nước rửa sân ra ngoài ngõ.
- Bạn nhỏ hắt cát khỏi dép cho sạch.
- Chú nông dân hắt thóc vào nong phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hắt phần nước mưa đọng trên áo mưa xuống lối đi.
- Cậu thủ môn hắt trái bóng khỏi khung thành trong tích tắc.
- Mẹ khéo tay hắt tro nguội ra thùng rác, không vương vãi.
3
Người trưởng thành
- Anh hắt chậu nước bẩn ra rãnh.
- Cô khẽ hắt mái tóc ướt sang một bên, giọt nước văng như những hạt thủy tinh.
- Ông lão hắt đống lá khô vào góc vườn, tiếng xào xạc tan dần.
- Người thợ hắt lớp vữa thừa khỏi bay, để lại mặt tường mịn phẳng.
Nghĩa 2: (Luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh) bị đổi chiều tác động do sức gió hay do gặp vật cản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chất lỏng rời xa ra khỏi vật đựng hoặc vật rời chuyển xa ra chỗ khác bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hắt | Mạnh mẽ, nhanh chóng, thường có tính chất đột ngột hoặc thiếu cẩn trọng. Ví dụ: Anh hắt chậu nước bẩn ra rãnh. |
| tạt | Mạnh, nhanh, thường có mục đích rõ ràng, đôi khi mang sắc thái bất ngờ. Ví dụ: Anh ta tạt gáo nước vào mặt kẻ gây sự. |
| hứng | Trung tính, hành động đón nhận hoặc thu gom chất lỏng/vật rơi. Ví dụ: Mẹ hứng từng giọt nước mưa vào chậu. |
Nghĩa 2: (Luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh) bị đổi chiều tác động do sức gió hay do gặp vật cản.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hắt | Trung tính, mô tả hiện tượng vật lý, thường là kết quả của tác động bên ngoài. Ví dụ: |
| dội | Trung tính, mô tả sự phản hồi, bật lại của âm thanh, ánh sáng hoặc chất lỏng khi gặp vật cản. Ví dụ: Tiếng vọng dội lại từ vách núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động đổ nước hoặc chất lỏng ra ngoài một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về ánh sáng, âm thanh hoặc nước bị đổi hướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bất ngờ, không chủ ý.
- Phong cách gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ.
- Có thể tạo cảm giác mạnh mẽ khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động đổ chất lỏng hoặc sự đổi hướng của ánh sáng, âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng để chỉ hành động có chủ ý và kiểm soát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đổ hoặc rót có chủ ý.
- Khác biệt với "đổ" ở chỗ thường không có sự kiểm soát.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hắt nước", "hắt ánh sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng, ánh sáng, âm thanh; có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "mạnh", "nhanh".





