Hạt é
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạt của cây húng dổi, ngâm vào nước thì vỏ hoá nhầy, dùng pha nước giải khát.
Ví dụ:
Nước hạt é giúp giải nhiệt khá hiệu quả.
Nghĩa: Hạt của cây húng dổi, ngâm vào nước thì vỏ hoá nhầy, dùng pha nước giải khát.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ngâm hạt é để làm nước uống mát lạnh.
- Ly nước chanh có thêm hạt é nhìn đẹp mắt.
- Con khuấy đều để hạt é nở đều trong cốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nóng, tụi mình mua ly hạt é cho đỡ khát.
- Hạt é ngâm vào nước sẽ nở, trông như có áo nhầy bao quanh.
- Quán trước cổng trường hay bán sữa chua hạt é, uống vừa mát vừa vui miệng.
3
Người trưởng thành
- Nước hạt é giúp giải nhiệt khá hiệu quả.
- Trong những ngày oi bức, một chai hạt é mát lạnh khiến nhịp sống dịu lại.
- Cô bán nước thêm ít hạt é, ly nước bỗng có độ sánh nhẹ và mùi thơm rất hiền.
- Giữa phố xá ồn ào, hạt é lắng xuống đáy ly như những hạt yên bình nhỏ xíu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là khi nói về các loại nước giải khát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong các tài liệu về thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tài liệu chuyên ngành về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại nước giải khát hoặc món ăn có sử dụng hạt é.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
- Thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn pha chế đồ uống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn hạt é với các loại hạt khác như hạt chia, cần chú ý đến đặc điểm hóa nhầy khi ngâm nước.
- Khác biệt với hạt chia ở chỗ hạt é thường được dùng trong các món nước giải khát truyền thống.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ liên quan đến ẩm thực và đồ uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt é này", "một hạt é".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, to), động từ (ngâm, pha).






Danh sách bình luận