Hát đúm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối hát đối đáp giữa trai và gái vào dịp hội hè đầu xuân, ở đồng bằng Bắc Bộ.
Ví dụ:
Tối nay làng mở hội, có tổ chức hát đúm.
Nghĩa: Lối hát đối đáp giữa trai và gái vào dịp hội hè đầu xuân, ở đồng bằng Bắc Bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay làng có hội, bà kể sẽ có hát đúm rất vui.
- Chúng em xem ảnh, thấy các cô chú đứng thành vòng hát đúm.
- Ông bảo ngày trẻ ông đi xem hát đúm ngoài sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi độ xuân về, sân đình rộn rã tiếng hát đúm vang qua từng nhịp trống.
- Trong tiết học địa phương, cô giáo nhắc đến hát đúm như một nét đẹp quê Bắc Bộ.
- Bạn Lan làm bài thuyết trình về hát đúm, kể chuyện trai gái đối đáp duyên dáng.
3
Người trưởng thành
- Tối nay làng mở hội, có tổ chức hát đúm.
- Giữa sương xuân, tiếng hát đúm ngân lên, kéo người nghe đứng lại bên bờ đê.
- Những câu hát đúm đưa đẩy, vừa tình vừa nghĩa, nối gần những người chưa quen.
- Mỗi mùa hội đến, tôi tìm về sân đình, mong nghe lại một canh hát đúm tròn vành, rõ chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lối hát đối đáp giữa trai và gái vào dịp hội hè đầu xuân, ở đồng bằng Bắc Bộ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hát đúm | Văn hoá dân gian, khu biệt vùng miền; trung tính; phạm vi hẹp, chuyên biệt Ví dụ: Tối nay làng mở hội, có tổ chức hát đúm. |
| hát ví | Trung tính, dân gian; gần nghĩa nhất trong nhóm hát đối đáp, nhưng vẫn khác vùng/tiểu loại Ví dụ: Họ giao duyên bằng hát ví suốt cả đêm hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu âm nhạc truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hoặc tái hiện các phong tục tập quán truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được đề cập trong nghiên cứu văn hóa dân gian và âm nhạc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, giao lưu và kết nối cộng đồng.
- Phong cách dân gian, mang tính truyền thống và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa truyền thống của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa dân gian.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội đầu xuân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hình thức hát đối đáp khác như hát quan họ.
- Chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hát đúm truyền thống", "hát đúm vui nhộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, vui nhộn), động từ (thích, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận