Hảo tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; ít dùng). Lòng tốt.
Ví dụ: Anh ấy giúp người vì hảo tâm, không mong đáp lại.
2.
tính từ
(cũ). Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác về tiền của.
Ví dụ: Một mạnh thường quân hảo tâm chi trả toàn bộ ca phẫu thuật.
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Lòng tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng cho em thêm quả kẹo vì hảo tâm.
  • Bạn Minh nhường chỗ cho bạn khác, ai cũng khen hảo tâm.
  • Bác bảo vệ nhặt hộ em cuốn vở, em biết ơn hảo tâm của bác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ hảo tâm của mọi người, quỹ lớp nhanh chóng đủ để tặng bạn nghèo áo ấm.
  • Một lời hỏi thăm đúng lúc cũng là hảo tâm, không chỉ có tiền bạc.
  • Trong truyện, hảo tâm của bà lão đã đổi đời chàng trai lỡ bước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giúp người vì hảo tâm, không mong đáp lại.
  • Có khi một cái nắm tay giữa đêm mưa đã đủ nói trọn hảo tâm của con người.
  • Hảo tâm không ồn ào; nó lặng lẽ đặt bữa cơm lên bậu cửa nhà ai đó đang khó.
  • Giữa phố xá vội vàng, hảo tâm là khoảng dừng hiếm hoi để ta nhìn nhau như người.
Nghĩa 2: (cũ). Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác về tiền của.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ tiệm hảo tâm, tặng sách mới cho thư viện trường.
  • Cô chủ quán hảo tâm, trả lại ví và còn mua thêm bút cho em nhỏ.
  • Chú hàng xóm hảo tâm, góp tiền sửa cái cầu nhỏ trước xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một doanh nhân hảo tâm tài trợ học bổng, nhiều bạn có cơ hội tiếp tục học.
  • Nhờ nhóm người hảo tâm ủng hộ, căn phòng trọ của bạn tôi có chăn ấm mới.
  • Trong bài báo, gia đình hảo tâm đứng ra trả viện phí cho bệnh nhân lạ.
3
Người trưởng thành
  • Một mạnh thường quân hảo tâm chi trả toàn bộ ca phẫu thuật.
  • Chị chủ tiệm hảo tâm, xóa nợ cho những bữa cơm treo qua mùa dịch.
  • Một người hảo tâm âm thầm chuyển khoản mỗi tháng, không để lại tên.
  • Đôi khi, chính người từng thiếu thốn nhất lại hảo tâm nhất khi thấy ai cần trợ giúp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Lòng tốt.
Nghĩa 2: (cũ). Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác về tiền của.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hảo tâm trang trọng, cổ; đánh giá tích cực; sắc thái nhẹ–trung tính Ví dụ: Một mạnh thường quân hảo tâm chi trả toàn bộ ca phẫu thuật.
hào hiệp tích cực, trang trọng/khẩu ngữ; mức trung bình Ví dụ: Một mạnh thường quân hào hiệp đã đứng ra giúp.
rộng rãi khẩu ngữ, trung tính; mức nhẹ Ví dụ: Cô ấy rất rộng rãi với người khó khăn.
tử tế phổ thông, trung tính; mức nhẹ Ví dụ: Anh ấy rất tử tế, luôn giúp người nghèo.
bủn xỉn khẩu ngữ, tiêu cực; mức trung bình Ví dụ: Ông ấy bủn xỉn, không chịu góp đồng nào.
keo kiệt phổ thông, tiêu cực; mức mạnh hơn Ví dụ: Cô ta nổi tiếng keo kiệt, chẳng giúp ai.
lạnh lùng phổ thông, sắc thái tiêu cực nhẹ; mức nhẹ Ví dụ: Anh ta lạnh lùng trước lời kêu gọi quyên góp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "tốt bụng" hoặc "tử tế".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mang tính chất kêu gọi từ thiện hoặc cảm ơn sự giúp đỡ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và cảm kích đối với lòng tốt của người khác.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tốt và sự hào phóng của ai đó trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tốt bụng".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết kêu gọi hoặc cảm ơn sự đóng góp từ thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tốt bụng", "tử tế" nhưng "hảo tâm" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong giao tiếp hàng ngày.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hảo tâm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hảo tâm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hảo tâm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "có" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hảo tâm" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức khi là tính từ, và có thể đi kèm với các động từ chỉ hành động như "có", "thể hiện" khi là danh từ.
nhân ái nhân từ từ thiện thiện tâm thiện chí lương thiện bao dung độ lượng vị tha khoan dung
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...