Hang hốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hang tự nhiên (nói khái quát).
Ví dụ: Người dẫn đường bảo cả đoàn nghỉ chân ở một hang hốc khô ráo.
Nghĩa: Hang tự nhiên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em chui vào hang hốc để tránh mưa rào.
  • Con dơi ngủ im trong hang hốc mát lạnh.
  • Bạn nhỏ soi đèn pin xem trong hang hốc có gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng suối chảy qua vách đá, lộ ra một hang hốc tối và sâu.
  • Những dấu chân thú dẫn bọn tớ đến một hang hốc ẩm lạnh bên sườn núi.
  • Trong chuyến dã ngoại, tụi mình dừng lại trước một hang hốc có miệng hẹp nhưng lòng khá rộng.
3
Người trưởng thành
  • Người dẫn đường bảo cả đoàn nghỉ chân ở một hang hốc khô ráo.
  • Miệng hang hốc bé xíu, nhưng vào trong lại mở ra cả khoảng tối mênh mang như phòng kín của núi.
  • Trước cơn nắng gắt, hang hốc là chiếc bóng mát tự nhiên, mát đến độ nghe được tiếng tim đập của đất.
  • Đứng trước hang hốc hoang sơ, tôi thấy thời gian như lùi lại, chỉ còn gió và mùi đá ẩm vờn quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hang tự nhiên (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hang hốc Trung tính, khái quát, hơi khẩu ngữ; không nhấn mạnh quy mô hay chức năng đặc thù Ví dụ: Người dẫn đường bảo cả đoàn nghỉ chân ở một hang hốc khô ráo.
hang Trung tính, phổ thông; mức khái quát tương tự Ví dụ: Đoàn khảo sát tiến vào một hang sâu.
động Trung tính→hơi trang trọng; thiên về cách gọi địa lý, quy mô có thể lớn Ví dụ: Khu vực này có nhiều động đá vôi.
đồng bằng Trung tính; đối lập về địa hình mở, thoáng, không hốc hác Ví dụ: Khí hậu ở đồng bằng ôn hòa hơn trong hang hốc.
ngoài trời Khẩu ngữ, trung tính; đối lập không gian kín—mở Ví dụ: Cậu ra ngoài trời thay vì nấp trong hang hốc đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, sinh thái hoặc khảo cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, sinh học và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc gợi cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm tự nhiên của địa hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc tự nhiên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hang cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hang động khác như "hang động" hoặc "động".
  • Khác biệt tinh tế với "hang động" là "hang hốc" thường chỉ chung chung hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các bài viết không liên quan đến địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hang hốc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, sâu), động từ (tìm thấy, khám phá) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...