Hàng hải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kĩ thuật điều khiển tàu biển. Vận tải đường biển.
Ví dụ: Hàng hải là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành điều khiển tàu biển.
Nghĩa: Kĩ thuật điều khiển tàu biển. Vận tải đường biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạy em về hàng hải, cách lái tàu đi đúng đường.
  • Bạn Nam mơ lớn lên học hàng hải để làm thuyền trưởng.
  • Trong bảo tàng, em thấy mô hình buồng lái và học vài quy tắc hàng hải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ giới thiệu ngành hàng hải, nơi học viên luyện kỹ năng định vị và điều khiển tàu.
  • Trong truyện phiêu lưu, nhân vật chính say mê hàng hải vì muốn làm chủ mặt biển.
  • Bản đồ điện tử giúp thuyền viên áp dụng kiến thức hàng hải, tránh cạn và đá ngầm.
3
Người trưởng thành
  • Hàng hải là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành điều khiển tàu biển.
  • Anh chọn theo hàng hải vì thích cảm giác con tàu nghe lời từng lệnh bẻ lái.
  • Không có kỷ luật hàng hải, mọi quyết định trên buồng lái đều trở nên mạo hiểm.
  • Từ la bàn đến radar, mỗi thiết bị là chiếc neo giữ vững lý trí của người làm hàng hải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến vận tải, kinh tế biển, và chính sách hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình và báo cáo liên quan đến ngành vận tải biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động, kỹ thuật và chính sách liên quan đến vận tải biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc vận tải.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "vận tải biển", "kỹ thuật hàng hải".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan đến hàng không hoặc vận tải nói chung.
  • Khác biệt với "hàng không" ở chỗ chỉ liên quan đến biển và tàu thuyền.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành hàng hải", "công nghệ hàng hải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hàng hải quốc tế"), động từ ("phát triển hàng hải"), và danh từ khác ("công ty hàng hải").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...