Hạn ngạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức định ra để phân loại các công trình kiến thiết cơ bản theo giá dự toán.
Ví dụ: Ban dự án phân loại công trình theo hạn ngạch dự toán.
Nghĩa: Mức định ra để phân loại các công trình kiến thiết cơ bản theo giá dự toán.
1
Học sinh tiểu học
  • Công trình nhà văn hóa mới được xếp theo hạn ngạch dự toán.
  • Thầy nói công trình vượt hạn ngạch thì phải xem lại kế hoạch tiền.
  • Nhà thể chất của trường đạt đúng hạn ngạch nên được phê duyệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản dự toán cho biết công trình sân vận động thuộc nhóm hạn ngạch trung bình.
  • Khi nâng cấp thư viện, ban quản lý so công trình với hạn ngạch để xếp loại.
  • Dự án cầu đi bộ không đạt hạn ngạch nên bị chuyển sang mức thấp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ban dự án phân loại công trình theo hạn ngạch dự toán.
  • Hạn ngạch là khung giá để xếp hạng công trình, nên vượt khung sẽ đổi bậc quản lý.
  • Trong buổi thẩm định, họ tranh luận xem công trình này chạm hạn ngạch nào để được ưu tiên vốn.
  • Không nắm rõ hạn ngạch dự toán, chủ đầu tư dễ lập hồ sơ sai và bị trả lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định mức giới hạn trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chỉ tiêu" hay "mục tiêu" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạn ngạch xây dựng", "hạn ngạch nhập khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "một hạn ngạch", "tăng hạn ngạch".