Chỉ tiêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mức định ra để đạt tới, thường được biểu hiện bằng con số.
Ví dụ: Công ty công bố chỉ tiêu doanh thu cho quý tới.
2.
danh từ
Mức biểu hiện của một đặc điểm, một chức năng.
Ví dụ: Báo cáo nêu rõ các chỉ tiêu sinh hóa đều trong ngưỡng an toàn.
Nghĩa 1: Mức định ra để đạt tới, thường được biểu hiện bằng con số.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp đặt chỉ tiêu đọc hết một cuốn sách trong tuần.
  • Câu lạc bộ đề ra chỉ tiêu trồng thêm nhiều cây ở sân trường.
  • Bạn Lan đặt chỉ tiêu tự dậy sớm mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm học tập thống nhất chỉ tiêu hoàn thành đề tài trước kỳ nghỉ.
  • Đội bóng đặt chỉ tiêu vào vòng trong nên ai cũng tập nghiêm túc.
  • Mình đặt chỉ tiêu giảm thời gian lướt mạng để tập trung ôn thi.
3
Người trưởng thành
  • Công ty công bố chỉ tiêu doanh thu cho quý tới.
  • Khi sống một mình, tôi đặt chỉ tiêu chi tiêu gọn nhẹ để khỏi stress.
  • Nhóm thiện nguyện tự đặt chỉ tiêu gây quỹ, không để con số che mờ mục đích ban đầu.
  • Đôi lúc, điều khó nhất là giữ chỉ tiêu mà vẫn còn chỗ cho sự tử tế.
Nghĩa 2: Mức biểu hiện của một đặc điểm, một chức năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đo chỉ tiêu huyết áp của ông ngoại.
  • Cây khỏe vì các chỉ tiêu lá, thân đều tốt.
  • Con cá này có chỉ tiêu chiều dài phù hợp để thả về hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết quả xét nghiệm cho thấy các chỉ tiêu gan đã ổn định.
  • Huấn luyện viên theo dõi chỉ tiêu sức bền để điều chỉnh bài tập.
  • Trong môn Sinh, chúng mình ghi lại các chỉ tiêu tăng trưởng của cây đậu.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo nêu rõ các chỉ tiêu sinh hóa đều trong ngưỡng an toàn.
  • Bệnh nhân có một số chỉ tiêu hô hấp giảm sau đợt cúm.
  • Chất lượng không khí được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu độc lập, không thể dựa vào một số lẻ tẻ.
  • Ở tầm chính sách, chọn nhầm chỉ tiêu đo lường sẽ dẫn tới quyết sách lệch hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mức định ra để đạt tới, thường được biểu hiện bằng con số.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉ tiêu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, kinh tế, quản lý, thể hiện một mục đích cụ thể, có thể đo lường. Ví dụ: Công ty công bố chỉ tiêu doanh thu cho quý tới.
mục tiêu Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, chiến lược. Ví dụ: Chúng ta cần đạt được mục tiêu doanh số đã đề ra.
định mức Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quản lý sản xuất, lao động. Ví dụ: Công ty đã điều chỉnh định mức sản xuất cho phù hợp.
Nghĩa 2: Mức biểu hiện của một đặc điểm, một chức năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉ tiêu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, thống kê, y tế, thể hiện một giá trị đo lường hoặc một đặc tính. Ví dụ: Báo cáo nêu rõ các chỉ tiêu sinh hóa đều trong ngưỡng an toàn.
chỉ số Trung tính, trang trọng, thường dùng trong thống kê, kinh tế, khoa học. Ví dụ: Chỉ số chất lượng không khí đang ở mức báo động.
thông số Trang trọng, kỹ thuật, khoa học. Ví dụ: Kiểm tra các thông số kỹ thuật của thiết bị trước khi vận hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo, kế hoạch, và bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng do tính chất cụ thể và kỹ thuật của từ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, kinh tế, giáo dục và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định mục tiêu cụ thể trong công việc hoặc học tập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có mục tiêu cụ thể.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc tiêu chí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mục tiêu"; "chỉ tiêu" thường cụ thể và đo lường được hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng hoặc tính khả thi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỉ tiêu sản xuất", "chỉ tiêu kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "đạt chỉ tiêu", "chỉ tiêu cao".