Ham thích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất thích (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ham thích đọc sách mỗi khi rảnh rỗi.
Nghĩa: Rất thích (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em ham thích đọc truyện nên ngày nào cũng mượn sách.
  • Bé ham thích vẽ nên lúc rảnh là lấy bút màu ra tô.
  • Nam ham thích trồng cây, ngày nào cũng tưới chậu hoa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan ham thích chụp ảnh, cứ thấy ánh nắng đẹp là giơ máy lên bắt khoảnh khắc.
  • Cậu ấy ham thích lập trình, tối nào cũng mày mò viết thêm vài dòng mã.
  • Tôi ham thích đá cầu, nghe tiếng lông gà phập phập là chân lại ngứa nghề.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ham thích đọc sách mỗi khi rảnh rỗi.
  • Anh ấy ham thích cảm giác lên đường, cứ chạm gió là muốn xách ba lô đi.
  • Cô giáo ham thích dạy trẻ, càng thấy lớp ồn ào càng muốn tìm cách khơi mở.
  • Họ ham thích những cuộc trò chuyện sâu, nơi mỗi câu hỏi dẫn ra một chân trời mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất thích (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ưa thích say mê mê thích thích thú
Từ trái nghĩa:
chán ghét không ưa ghét
Từ Cách sử dụng
ham thích Mức độ mạnh; khẩu ngữ – trung tính, hàm ý say mê thiên về sở thích cá nhân Ví dụ: Tôi ham thích đọc sách mỗi khi rảnh rỗi.
ưa thích Trung tính, nhẹ hơn “ham thích”, dùng rộng rãi Ví dụ: Cậu ấy rất ưa thích nhạc cổ điển.
say mê Mạnh, thiên về đắm chìm, sắc thái cảm xúc rõ Ví dụ: Nó say mê vẽ từ nhỏ.
mê thích Khẩu ngữ, mạnh, nhấn vào sự thích thú rõ rệt Ví dụ: Bé mê thích phim hoạt hình.
thích thú Trung tính, hơi biểu cảm, chú trọng cảm giác vui thích Ví dụ: Cô ấy thích thú với công việc mới.
chán ghét Mạnh, tiêu cực, kết hợp cảm xúc phản cảm Ví dụ: Cậu ấy chán ghét những buổi họp dài.
không ưa Khẩu ngữ, nhẹ đến trung tính, thiếu thiện cảm Ví dụ: Tôi không ưa đồ ngọt.
ghét Mạnh, trực diện, phổ thông Ví dụ: Nó ghét mùi thuốc lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ đối với một hoạt động hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "đam mê" hoặc "yêu thích".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo cảm xúc gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, sự nhiệt tình và đam mê.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ và chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sở thích cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đam mê"; "ham thích" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác và phù hợp.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và đúng mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ham thích", "đang ham thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) và danh từ chỉ đối tượng của sự thích thú.
thích say mê ưa chuộng khoái hâm mộ yêu quý đam mê