Hai năm rõ mười
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Rõ rành rành, không ai không thấy.
Ví dụ:
Anh đến muộn, lý do ngụy biện hai năm rõ mười.
Nghĩa: Rõ rành rành, không ai không thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này vẽ con mèo hai năm rõ mười.
- Bạn Nam làm rơi bút, ai cũng thấy hai năm rõ mười.
- Trời đang mưa to, nhìn qua cửa sổ là biết hai năm rõ mười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chép bài, dấu vết hai năm rõ mười trên trang vở.
- Kết quả thí nghiệm lệch, nguyên nhân hai năm rõ mười: đo sai.
- Nhìn ánh mắt ấy, sự hồi hộp hiện lên hai năm rõ mười.
3
Người trưởng thành
- Anh đến muộn, lý do ngụy biện hai năm rõ mười.
- Sự thiên vị trong cuộc họp hai năm rõ mười, chẳng cần ai phải nói to.
- Trong mối quan hệ ấy, khoảng cách đã hai năm rõ mười, chỉ là họ chưa dám thừa nhận.
- Những con số trên báo cáo phơi bày một sự thật hai năm rõ mười, lạnh và thẳng như lưỡi dao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không thể chối cãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, không thể phủ nhận.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất dân dã, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "rõ ràng" ở chỗ mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không có sự biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sự rõ ràng, minh bạch như "thấy", "biết".






Danh sách bình luận