Góc quay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Góc do một vật tạo nên trong một chuyển động quay.
Ví dụ:
Tôi xoay bản lề một chút để điều chỉnh góc quay của cửa.
Nghĩa: Góc do một vật tạo nên trong một chuyển động quay.
1
Học sinh tiểu học
- Kim đồng hồ chạy chậm, tạo ra một góc quay nhỏ giữa hai vạch.
- Bạn xoay vô lăng ít thôi, góc quay vừa đủ để xe rẽ êm.
- Cánh quạt quay nhanh, mỗi vòng tạo một góc quay tròn trịa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi máy quay lia sang trái một đoạn, góc quay thay đổi thấy rõ trên màn hình.
- Người thợ vặn ốc thêm một chút để tăng góc quay của khóa lục giác.
- Trong bài thực hành, chúng mình đo góc quay của con lắc khi nó bị đẩy nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Tôi xoay bản lề một chút để điều chỉnh góc quay của cửa.
- Trong cảnh quay đó, mỗi góc quay của camera đều được tính toán để dẫn mắt khán giả.
- Thiết kế này giới hạn góc quay của tay đòn, đổi lại máy chạy ổn định hơn.
- Khi đánh lái gấp, góc quay tăng nhanh, và bạn phải cảm nhận nó qua độ nặng của vô lăng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góc do một vật tạo nên trong một chuyển động quay.
Từ đồng nghĩa:
góc xoay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góc quay | Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vật lý để mô tả chuyển động quay. Ví dụ: Tôi xoay bản lề một chút để điều chỉnh góc quay của cửa. |
| góc xoay | Trung tính, thường dùng trong kỹ thuật, vật lý để chỉ góc tạo ra khi vật thể xoay. Ví dụ: Cần điều chỉnh góc xoay của cánh quạt để đạt hiệu suất tối ưu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật liên quan đến vật lý hoặc cơ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như cơ khí, điện tử, và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chuyển động quay trong kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp trong các tài liệu kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến góc như "góc nghiêng" hoặc "góc nhìn".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm không liên quan đến chuyển động quay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "góc quay của bánh xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tạo, đo), tính từ (nhỏ, lớn), và các cụm danh từ khác.





