Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trói chặt.
Ví dụ: Họ gô hắn lại ngay giữa chợ.
Nghĩa: Trói chặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh công an gô kẻ trộm lại để mọi người yên tâm.
  • Chú bảo vệ nhanh tay gô tên phá rối trước cổng trường.
  • Hai bác dân phòng hợp sức gô người gây ồn ào để đưa về trụ sở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát kịp thời gô đối tượng đang tháo chạy giữa con hẻm chật.
  • Nhờ người dân hỗ trợ, họ gô gọn nhóm gây rối chỉ trong chốc lát.
  • Anh đội trưởng bình tĩnh ra hiệu rồi gô tay kẻ manh động, tránh thương tích cho ai.
3
Người trưởng thành
  • Họ gô hắn lại ngay giữa chợ.
  • Trong khoảnh khắc chần chừ cũng đủ để bị gô nằm sát đất, lạnh ngắt cả gáy.
  • Tiếng còng lách cách vang lên, cuộc tẩu thoát kết thúc khi cổ tay bị gô cứng.
  • Không ai hùng hổ nữa khi thấy bạn tôi khéo léo gô gọn kẻ say mà chẳng làm tổn thương ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trói chặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giam giữ, trừng phạt. Ví dụ: Họ gô hắn lại ngay giữa chợ.
trói Trung tính, phổ biến, chỉ hành động buộc chặt bằng dây hoặc vật tương tự. Ví dụ: Họ trói tay anh ta lại.
cùm Mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giam giữ, trừng phạt bằng xiềng xích. Ví dụ: Tên tù nhân bị cùm chân.
cởi Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tháo bỏ vật đang buộc, trói. Ví dụ: Anh ấy cởi dây giày.
tháo Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra những thứ đã được gắn chặt. Ví dụ: Người lính tháo dây trói cho con tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh bắt giữ hoặc trói buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác cưỡng chế hoặc bạo lực.
  • Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động trói buộc trong bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trói" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gô lại", "gô chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trói, ví dụ: "gô tay", "gô chân".