Giúp ích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tác dụng đem lại điều có ích.
Ví dụ: Thông tin chính xác giúp ích cho quyết định đúng.
Nghĩa: Có tác dụng đem lại điều có ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này giúp ích cho em làm bài tốt hơn.
  • Bạn Lan chỉ cách gấp máy bay, rất giúp ích cho cả lớp.
  • Uống nước ấm buổi sáng giúp ích cho sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ghi chú ngắn gọn giúp ích cho việc ôn tập trước khi kiểm tra.
  • Việc tập thể dục đều đặn giúp ích rõ rệt cho tinh thần lẫn cơ thể.
  • Ngày mưa, một chiếc áo mưa nhẹ nhàng có thể giúp ích cả quãng đường đến trường.
3
Người trưởng thành
  • Thông tin chính xác giúp ích cho quyết định đúng.
  • Những góp ý thẳng thắn giúp ích hơn là lời khen xã giao.
  • Thói quen đọc mỗi tối giúp ích cho sự tập trung và chiều sâu suy nghĩ.
  • Đôi khi im lặng đúng lúc giúp ích cho một cuộc trò chuyện đang căng thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự việc có lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tác động tích cực của một chính sách, nghiên cứu hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả lợi ích của một công nghệ, phương pháp hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực và có lợi, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác dụng tích cực của một hành động hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách hình tượng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hữu ích" hoặc "có ích", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc sự việc cụ thể mà nó giúp ích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giúp ích cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "giúp ích cho cộng đồng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...