Giun đất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giun đốt có thân trần, nhớt, sống đào hang trong đất.
Ví dụ:
Tôi thấy một con giun đất ngoi lên luống cải.
Nghĩa: Giun đốt có thân trần, nhớt, sống đào hang trong đất.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em thấy một con giun đất trườn lên mặt sân sau cơn mưa.
- Bạn Nam nhẹ nhàng nhặt giun đất đặt lại vào bồn cây.
- Giun đất đào đất làm tơi xốp vườn rau của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, giun đất bò lên kiếm không khí vì đất bị ngập nước.
- Cô giáo nói giun đất giúp đất tơi, nên vườn có nhiều giun sẽ màu mỡ hơn.
- Bạn tớ sợ chạm vào giun đất vì thân chúng nhớt và mềm như sợi dây nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con giun đất ngoi lên luống cải.
- Giun đất âm thầm cày xới, để lại những đường hầm thông khí cho cả khu vườn thở.
- Anh nông dân gọi giun đất là ‘người thợ cần mẫn’ của ruộng đồng.
- Một con giun đất nhỏ có thể xoay chuyển cấu trúc đất lớn hơn chính nó gấp bội, như cách bền bỉ đổi thay thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giun đốt có thân trần, nhớt, sống đào hang trong đất.
Từ đồng nghĩa:
trùn đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giun đất | Trung tính, dùng để gọi tên một loài động vật. Ví dụ: Tôi thấy một con giun đất ngoi lên luống cải. |
| trùn đất | Trung tính, khẩu ngữ miền Nam Ví dụ: Mấy con trùn đất ngoi lên sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động làm vườn hoặc nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về đất và hệ sinh thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hoặc thảo luận về sinh vật học hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc đất đai.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ ràng và cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giun khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "sâu đất" ở chỗ giun đất là một loại giun đốt, không phải sâu bọ.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh sinh học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giun đất lớn", "giun đất nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, đào), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận