Giống nòi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những người có cùng gốc rễ tổ tiên lâu đời, làm thành các thế hệ nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ dân tộc.
Ví dụ:
Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và phát triển giống nòi.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những người có cùng gốc rễ tổ tiên lâu đời, làm thành các thế hệ nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em tự hào về giống nòi Việt Nam cần cù và nhân hậu.
- Ông kể chuyện để chúng cháu biết ơn giống nòi đã dựng nước và giữ nước.
- Lá cờ bay phấp phới làm em thấy thương giống nòi mình hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những trang sử rực lửa nhắc chúng ta trân trọng giống nòi đã bền bỉ qua bao biến động.
- Ngôn ngữ mẹ đẻ là sợi dây nối em với giống nòi, với ký ức của bao thế hệ.
- Giữ gìn phong tục đẹp là cách tuổi trẻ góp sức cho giống nòi thêm bền vững.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và phát triển giống nòi.
- Trong mỗi quyết định về giáo dục và môi trường, tôi đều nghĩ đến tương lai của giống nòi.
- Những cuộc di cư, những cuộc hôn phối văn hoá làm giàu thêm bản sắc giống nòi chứ không làm phai nhạt nó.
- Đôi khi chỉ cần một câu hát cũ cũng đánh thức niềm gắn bó âm thầm với giống nòi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những người có cùng gốc rễ tổ tiên lâu đời, làm thành các thế hệ nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ dân tộc.
Từ đồng nghĩa:
nòi giống dân tộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giống nòi | Trang trọng, mang tính lịch sử, nhấn mạnh nguồn gốc và sự kế thừa. Thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và phát triển giống nòi. |
| nòi giống | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, nhấn mạnh nguồn gốc và sự kế thừa. Ví dụ: Bảo tồn nòi giống là trách nhiệm của mỗi người. |
| dân tộc | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ, lãnh thổ. Ví dụ: Lịch sử đấu tranh của dân tộc Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, dân tộc học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để nhấn mạnh sự gắn kết dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nhân chủng học, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc khi nói về nguồn gốc dân tộc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên kết về nguồn gốc dân tộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dân tộc khác như "dân tộc", "chủng tộc".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giống nòi Việt Nam", "giống nòi anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định như "của", "của chúng ta".





