Chủng tộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập đoàn người hình thành trong quá trình lịch sử, cùng một nguồn gốc, có chung những đặc điểm di truyền về màu da và tóc, về cấu tạo cơ thể, v.v.
Ví dụ: Chủng tộc là nhóm người có nguồn gốc và đặc điểm di truyền tương đồng.
Nghĩa: Tập đoàn người hình thành trong quá trình lịch sử, cùng một nguồn gốc, có chung những đặc điểm di truyền về màu da và tóc, về cấu tạo cơ thể, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên thế giới có nhiều chủng tộc, mỗi chủng tộc có đặc điểm khuôn mặt và màu da khác nhau.
  • Bạn nhỏ trong lớp em đến từ một chủng tộc khác, nhưng chúng em vẫn chơi với nhau rất vui.
  • Sách atlas có hình minh họa các chủng tộc với mái tóc và làn da khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cô dạy rằng mỗi chủng tộc có những dấu hiệu di truyền riêng, như màu da hay kiểu tóc.
  • Khi xem phim tài liệu, mình thấy sự đa dạng chủng tộc tạo nên bức tranh nhiều màu của loài người.
  • Hiểu về chủng tộc giúp tụi mình tôn trọng khác biệt và tránh đánh giá người khác chỉ qua bề ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Chủng tộc là nhóm người có nguồn gốc và đặc điểm di truyền tương đồng.
  • Trong nghiên cứu nhân học, khái niệm chủng tộc từng được dùng để phân loại dựa trên ngoại hình, nhưng nay cần nhìn nhận một cách thận trọng.
  • Những cuộc trò chuyện về chủng tộc đòi hỏi sự tỉnh táo: khác biệt sinh học có thật, song không quyết định giá trị con người.
  • Sự đa dạng về chủng tộc làm giàu thêm trải nghiệm xã hội, nếu ta tiếp cận bằng tôn trọng và hiểu biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập đoàn người hình thành trong quá trình lịch sử, cùng một nguồn gốc, có chung những đặc điểm di truyền về màu da và tóc, về cấu tạo cơ thể, v.v.
Từ đồng nghĩa:
giống người
Từ Cách sử dụng
chủng tộc trung tính, khoa học–xã hội; trang trọng; dễ nhầm với khái niệm rộng hơn (dân tộc) nên cần chính xác ngữ cảnh Ví dụ: Chủng tộc là nhóm người có nguồn gốc và đặc điểm di truyền tương đồng.
giống người trung tính, miêu tả sinh học; hơi cổ/ít dùng trong văn bản học thuật hiện nay Ví dụ: Các giống người có khác biệt về đặc điểm hình thái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dân tộc" hoặc "người".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phân loại hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội, nhân chủng học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhân chủng học, xã hội học và các nghiên cứu liên quan đến di truyền học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân loại hoặc thảo luận về các nhóm người dựa trên đặc điểm di truyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "dân tộc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dân tộc"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Chú ý đến sự nhạy cảm văn hóa khi thảo luận về chủ đề này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các chủng tộc", "một chủng tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "khác biệt"), động từ chỉ hành động (như "phát triển"), hoặc danh từ khác (như "văn hóa").