Thế hệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp người hoặc sinh vật đại khái cùng một lứa tuổi, phân biệt với lớp trước đã sinh ra mình và với lớp sau do mình (sẽ) sinh ra.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần lắng nghe nhu cầu của từng thế hệ khách hàng.
Nghĩa: Lớp người hoặc sinh vật đại khái cùng một lứa tuổi, phân biệt với lớp trước đã sinh ra mình và với lớp sau do mình (sẽ) sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà thuộc thế hệ trước của bố mẹ em.
- Lứa học sinh năm nay là thế hệ mới của trường.
- Con mèo con này là thế hệ sau của mèo mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng em thường so sánh thói quen nghe nhạc giữa các thế hệ.
- Cuốn album cũ kể lại ký ức của một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
- Trong đàn bướm, thế hệ nở vào mùa thu sẽ di cư xa hơn thế hệ trước.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần lắng nghe nhu cầu của từng thế hệ khách hàng.
- Thế hệ của tôi lớn lên giữa những máy cassette, còn con tôi lớn lên cùng điện thoại thông minh.
- Một di sản bền vững phải đi qua nhiều thế hệ mà vẫn giữ được tinh thần ban đầu.
- Cây cổ thụ đổ xuống, nhưng hạt giống rơi ra, báo hiệu một thế hệ rừng mới bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớp người hoặc sinh vật đại khái cùng một lứa tuổi, phân biệt với lớp trước đã sinh ra mình và với lớp sau do mình (sẽ) sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
đời giống hệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế hệ | Trung tính, khoa học–xã hội, dùng phổ quát Ví dụ: Doanh nghiệp cần lắng nghe nhu cầu của từng thế hệ khách hàng. |
| đời | Trung tính, hơi khẩu ngữ, phạm vi nghĩa hẹp hơn trong nhiều ngữ cảnh nhân khẩu học Ví dụ: Mỗi đời cách nhau khoảng 25–30 năm. |
| giống hệ | Hơi cổ/văn chương, dùng trong phả hệ, ít dùng hiện đại Ví dụ: Giống hệ này nối tiếp nhau qua ba đời. |
| tiền bối | Trung tính, tôn kính vừa; chỉ lớp trước trong tương quan thế hệ Ví dụ: Chúng ta phải học hỏi từ các tiền bối. |
| hậu bối | Trung tính, trang trọng nhẹ; chỉ lớp sau trong tương quan thế hệ Ví dụ: Trách nhiệm truyền lửa cho hậu bối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự khác biệt giữa các nhóm tuổi trong gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các xu hướng xã hội, kinh tế hoặc văn hóa liên quan đến các nhóm tuổi khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự thay đổi qua các thời kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về nhân khẩu học hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt rõ ràng giữa các nhóm tuổi, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đặc điểm của từng nhóm tuổi.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt theo nhóm tuổi, có thể thay bằng từ "nhóm" hoặc "lứa".
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc đặc điểm cụ thể của từng thế hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lứa" khi nói về nhóm tuổi nhỏ hơn.
- Khác biệt với "thời đại" ở chỗ "thế hệ" nhấn mạnh vào con người, còn "thời đại" nhấn mạnh vào thời gian và sự kiện.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế hệ trẻ", "thế hệ vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, già), động từ (sinh ra, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).





