Giòn giã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Âm thanh) vang lên liên tục thành tràng, nghe vui tai.
Ví dụ:
Tiếng cười vang lên giòn giã khiến căn phòng sáng bừng.
2.
tính từ
(Chiến thắng) nhanh, gọn và có tiếng vang.
Ví dụ:
Đội tuyển có chiến thắng giòn giã trước đối thủ mạnh.
Nghĩa 1: (Âm thanh) vang lên liên tục thành tràng, nghe vui tai.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng cười của bạn vang lên giòn giã khắp sân trường.
- Tiếng vỗ tay giòn giã khi cô giáo khen cả lớp.
- Tiếng trống múa lân đánh lên giòn giã trong ngày hội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cười giòn giã phá tan bầu không khí ngượng ngập trong lớp.
- Tiếng pháo giấy nổ giòn giã, nhuộm sân trường bằng mưa màu.
- Giữa chiều mưa, tiếng đàn ukulele vang giòn giã từ phòng nhạc, kéo mọi người lại gần.
3
Người trưởng thành
- Tiếng cười vang lên giòn giã khiến căn phòng sáng bừng.
- Tiếng ly chạm nhau giòn giã giữa cuộc hội ngộ, nghe mà ấm lòng.
- Những tràng pháo tay giòn giã kết lại buổi diễn như một cái ôm lớn dành cho nghệ sĩ.
- Giữa phố cũ, tiếng guốc mộc gõ giòn giã, đánh thức cả ký ức tuổi thơ.
Nghĩa 2: (Chiến thắng) nhanh, gọn và có tiếng vang.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn giành chiến thắng giòn giã trong trận bóng đá lớp.
- Bạn Lan làm bài thi học sinh giỏi rất tốt và thắng giòn giã.
- Trò kéo co, nhóm tớ thắng giòn giã ngay từ lượt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trường áp đảo đối thủ và thắng giòn giã trong giải bóng rổ.
- Nhờ chiến thuật rõ ràng, câu lạc bộ tranh biện thắng giòn giã vòng loại.
- Chiến thắng giòn giã ở cuộc thi khoa học khiến cả nhóm tự tin hẳn.
3
Người trưởng thành
- Đội tuyển có chiến thắng giòn giã trước đối thủ mạnh.
- Chiến dịch ra mắt sản phẩm thành công giòn giã, vượt xa mọi dự báo.
- Nhờ chuẩn bị kỹ, họ chốt thương vụ một cách giòn giã, dứt khoát và thuyết phục.
- Trận quyết đấu khép lại bằng thắng lợi giòn giã, để lại dư âm hồ hởi trong khán đài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Âm thanh) vang lên liên tục thành tràng, nghe vui tai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giòn giã | (Âm thanh) vui tươi, rộn ràng, liên tục, thường dùng để miêu tả tiếng cười, tiếng nói. Ví dụ: Tiếng cười vang lên giòn giã khiến căn phòng sáng bừng. |
| rộn ràng | Vui vẻ, tấp nập, trung tính, thường dùng cho không khí, tiếng nói, tiếng cười. Ví dụ: Tiếng cười rộn ràng khắp căn phòng. |
| rộn rã | Vui tươi, tấp nập, trung tính, thường dùng cho âm thanh, không khí. Ví dụ: Tiếng nói cười rộn rã cả một góc phố. |
Nghĩa 2: (Chiến thắng) nhanh, gọn và có tiếng vang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc thành công trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong báo chí để miêu tả chiến thắng hoặc thành công nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động hoặc miêu tả thành công vang dội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, phấn khởi khi miêu tả âm thanh.
- Diễn tả sự thành công nhanh chóng và nổi bật khi nói về chiến thắng.
- Thường thuộc phong cách văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vui tai của âm thanh hoặc sự nổi bật của một thành công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các bài viết hoặc câu chuyện có tính chất miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "rộn ràng" hoặc "vang dội".
- Khác biệt với "vang dội" ở chỗ "giòn giã" thường mang sắc thái vui tươi hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc chiến thắng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh giòn giã", "chiến thắng giòn giã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc sự kiện, ví dụ: "tiếng cười giòn giã", "chiến thắng giòn giã".





