Giới chức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có chức vụ, đại diện cho một ngành nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Giới chức thành phố xác nhận kế hoạch cải tạo công viên.
Nghĩa: Người có chức vụ, đại diện cho một ngành nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Giới chức y tế khuyên chúng ta rửa tay sạch.
  • Giới chức nhà trường thông báo hôm nay nghỉ học.
  • Giới chức địa phương đến thăm lớp và tặng sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giới chức giao thông đề nghị học sinh đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp điện.
  • Giới chức môi trường kêu gọi mọi người giảm dùng túi nylon trong khu chợ.
  • Giới chức thể thao nhấn mạnh tinh thần fair-play trước giải đấu của trường.
3
Người trưởng thành
  • Giới chức thành phố xác nhận kế hoạch cải tạo công viên.
  • Trước làn sóng dư luận, giới chức ngành y lên tiếng giải thích quy trình mua sắm.
  • Giới chức ngoại giao thận trọng lựa lời, tránh châm thêm căng thẳng.
  • Khi sự cố xảy ra, giới chức năng lượng lập tức vào hiện trường, vừa trấn an vừa rà soát nguyên nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có chức vụ, đại diện cho một ngành nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường dân dân thường
Từ Cách sử dụng
giới chức Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ một nhóm người có quyền hạn, địa vị trong bộ máy nhà nước hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong văn viết, tin tức. Ví dụ: Giới chức thành phố xác nhận kế hoạch cải tạo công viên.
quan chức Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức để chỉ người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước. Ví dụ: Các quan chức cấp cao đã tham dự hội nghị.
thường dân Trung tính, dùng để chỉ những người không có chức vụ, quyền hạn trong xã hội, đối lập với người có địa vị. Ví dụ: Cuộc sống của thường dân thường giản dị hơn.
dân thường Trung tính, dùng để chỉ những người dân bình thường, không thuộc giới quân sự, chính quyền hay có chức sắc. Ví dụ: An ninh cho dân thường luôn là ưu tiên hàng đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quan chức" hoặc "cán bộ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có chức vụ trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu chính thức để chỉ người có thẩm quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò hoặc thẩm quyền của một người trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "quan chức" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan chức" nhưng "giới chức" thường mang nghĩa rộng hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn khi dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giới chức y tế", "giới chức địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và cụm danh từ, ví dụ: "giới chức cao cấp", "giới chức đã quyết định".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...