Giờ địa phương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giờ theo múi giờ của địa phương.
Ví dụ:
Lịch làm việc sẽ tuân theo giờ địa phương nơi tổ chức sự kiện.
Nghĩa: Giờ theo múi giờ của địa phương.
1
Học sinh tiểu học
- Đồng hồ trên quảng trường cho biết giờ địa phương của thành phố.
- Cô giáo dặn: đến nơi tham quan phải chỉnh đồng hồ theo giờ địa phương.
- Bố nói máy bay sẽ hạ cánh lúc tám giờ địa phương của Hà Nội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đi du lịch sang Nhật, mình phải chuyển điện thoại sang giờ địa phương để khỏi lỡ chuyến tàu.
- Cuộc họp trực tuyến bắt đầu theo giờ địa phương, nên thầy nhắc cả lớp vào sớm hơn nếu đang ở nơi khác múi giờ.
- Bảng điện tử ở sân bay luôn hiển thị giờ địa phương để hành khách dễ so sánh với giờ nhà mình.
3
Người trưởng thành
- Lịch làm việc sẽ tuân theo giờ địa phương nơi tổ chức sự kiện.
- Lần đầu đặt chân đến châu Âu, tôi chỉnh đồng hồ đeo tay theo giờ địa phương và thấy buổi tối đến nhanh bất ngờ.
- Chúng tôi thống nhất ghi rõ giờ địa phương trong hợp đồng để tránh tranh cãi khi giao hàng.
- Mỗi thành phố có nhịp điệu riêng, và chiếc kim đồng hồ chạy theo giờ địa phương như nhắc ta sống đúng với nơi mình đang đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian ở một địa điểm cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, lịch trình, hoặc nghiên cứu liên quan đến múi giờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành hàng không, du lịch, và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và cụ thể về thời gian.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định thời gian chính xác tại một địa điểm cụ thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt múi giờ.
- Thường đi kèm với tên địa phương để rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với giờ chuẩn quốc tế (UTC) nếu không chỉ rõ địa phương.
- Khác biệt với "giờ chuẩn" ở chỗ không nhất thiết phải là giờ chính thức của quốc gia.
- Chú ý đến sự thay đổi múi giờ theo mùa (giờ mùa hè).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giờ địa phương của Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "theo giờ địa phương", "giờ địa phương của".






Danh sách bình luận