Giãy chết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giãy giụa mạnh trước khi chết.
Ví dụ: Con cá mắc lưới quẫy dữ, giãy chết ngay mạn thuyền.
Nghĩa: Giãy giụa mạnh trước khi chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá mắc cạn giãy chết trên bờ cát.
  • Con cào cào bị chim mổ, đập cánh giãy chết.
  • Con chuột dính bẫy quẫy đuôi giãy chết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cá voi lạc bầy quẫy mạnh giữa cạn nước, giãy chết trong tuyệt vọng.
  • Con chim bị dính bẫy vẫy cánh điên dại, giãy chết giữa vạt cỏ.
  • Con rắn trúng đòn liệng mình dữ dội, giãy chết khi trời sẫm tối.
3
Người trưởng thành
  • Con cá mắc lưới quẫy dữ, giãy chết ngay mạn thuyền.
  • Trên bàn mổ, con cá trê đập đuôi loạn xạ, giãy chết, để lại mùi tanh bám vào kẽ tay.
  • Trong ánh đèn pha, con thú bị thương lăn lộn trên cát nóng, giãy chết như một đốm lửa tàn.
  • Ngay trước hiên nhà, con gà bị cáo vồ quẫy cuồng, giãy chết, tiếng cánh phành phạch nghe rát tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hấp hối của động vật hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự đấu tranh cuối cùng trước cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn, tuyệt vọng.
  • Phong cách miêu tả mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đấu tranh cuối cùng trước cái chết.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi miêu tả cái chết một cách nhẹ nhàng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cái chết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả cái chết trong các tình huống cần sự tôn trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và ngữ cảnh của người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con cá giãy chết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật (như "con cá", "con chim") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh mẽ").