Giấy báo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản của một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó.
Ví dụ:
Tôi nhận được giấy báo phỏng vấn vào sáng nay.
Nghĩa: Văn bản của một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường gửi giấy báo mời phụ huynh đến họp.
- Bạn Minh nhận giấy báo khen vì làm việc tốt.
- Mẹ đem về giấy báo đóng tiền học cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan run run mở giấy báo thi để xem lịch phòng và số báo danh.
- Sau kỳ kiểm tra, lớp trưởng phát giấy báo nghỉ học do trường sửa điện.
- Thầy chủ nhiệm nhắc chúng mình mang giấy báo nộp học phí về xin chữ ký phụ huynh.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận được giấy báo phỏng vấn vào sáng nay.
- Chiều qua, bưu tá gửi giấy báo nộp thuế, chữ ký tôi còn run trên mép giấy.
- Anh giữ lại giấy báo trúng tuyển như một cột mốc đời mình, gấp ngay ngắn trong ví.
- Giữa đống hồ sơ, một tờ giấy báo hủy lịch làm việc khiến cả kế hoạch phải xoay lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản của một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
thông báo phiếu báo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy báo | Trung tính, dùng để chỉ văn bản mang tính thông tin, có thể là chính thức hoặc không chính thức. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi nhận được giấy báo phỏng vấn vào sáng nay. |
| thông báo | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ văn bản hoặc nội dung thông tin, có thể bao hàm cả hình thức điện tử. Ví dụ: Nhà trường đã gửi thông báo về lịch nghỉ Tết. |
| phiếu báo | Trung tính, thường dùng cho các loại giấy báo có mẫu in sẵn, mang tính chất cụ thể hơn, thường là kết quả của một quá trình. Ví dụ: Phụ huynh sẽ nhận được phiếu báo kết quả học tập của con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo các sự kiện quan trọng như nhập học, trúng tuyển, hoặc thông báo nợ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các quy trình hành chính hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức từ một tổ chức hoặc cơ quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
- Thường đi kèm với thông tin chi tiết về sự kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thư mời" hoặc "thông báo"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng của từ.
- Đảm bảo thông tin trên giấy báo rõ ràng và đầy đủ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy báo nhập học", "giấy báo trúng tuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhận, gửi), tính từ (quan trọng, chính thức) và các danh từ khác (thư, thông báo).






Danh sách bình luận