Giao diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ghép nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính, giữa hai trình ứng dụng để giúp cho việc trao đổi dữ liệu được thực hiện.
Ví dụ: Giao diện Ethernet nối máy tính với switch để trao đổi dữ liệu.
Nghĩa: Phần ghép nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính, giữa hai trình ứng dụng để giúp cho việc trao đổi dữ liệu được thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Giao diện này giúp máy in nối với máy tính để in bài.
  • Cổng USB là giao diện để chuột cắm vào máy.
  • Ứng dụng dùng giao diện Bluetooth để gửi hình cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bo mạch có giao diện SATA để kết nối ổ cứng và truyền dữ liệu nhanh hơn.
  • Hai ứng dụng trò chuyện dùng chung một giao diện API nên tin nhắn chạy mượt.
  • Router cung cấp nhiều giao diện mạng, cho phép thiết bị vào Internet ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Giao diện Ethernet nối máy tính với switch để trao đổi dữ liệu.
  • Nhờ chuẩn giao diện tương thích, module cảm biến cắm vào là hệ thống đọc được ngay.
  • Khi thiếu lớp giao diện giữa hai dịch vụ, luồng dữ liệu bị nghẽn và sinh lỗi khó dò.
  • Chọn đúng giao diện truyền thông quyết định độ tin cậy của cả kiến trúc hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh kỹ thuật của phần cứng hoặc phần mềm máy tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ công nghệ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giao diện người dùng" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giao diện người dùng" ở chỗ tập trung vào kết nối giữa các hệ thống hơn là giữa người và máy.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giao diện người dùng", "giao diện đồ họa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giao diện thân thiện"), động từ ("thiết kế giao diện"), và các danh từ khác ("giao diện phần mềm").